[ENG Conference North Division-16] Marine |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 14 | 9 | 18 | 38 | 50 | 51 | 16 | 34.1% |
21 | 7 | 6 | 8 | 25 | 26 | 27 | 17 | 33.3% |
20 | 7 | 3 | 10 | 13 | 24 | 24 | 16 | 35.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 | 33.3% |
[ENG Conference North Division-3] Brackley Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 24 | 5 | 12 | 64 | 41 | 77 | 3 | 58.5% |
21 | 13 | 1 | 7 | 31 | 17 | 40 | 7 | 61.9% |
20 | 11 | 4 | 5 | 33 | 24 | 37 | 3 | 55.0% |
6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 11 | 12 | 66.7% |
Marine |
Chủ - Khách |
---|
Brackley TownMarine |
Brackley TownMarine |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 21-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.63 | -0.28 | -0.22 | B | 0.85 | 0.75 | 0.97 | B | X |
ENG FAC | 06-10-18 | 2 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Marine |
Chủ - Khách |
---|
Oxford CityMarine |
LeamingtonMarine |
Farsley CelticMarine |
MarineBuxton FC |
Kings LynnMarine |
Warrington Town AFCMarine |
MarineChester FC |
South ShieldsMarine |
MarineScunthorpe United |
Alfreton TownMarine |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 04-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | B | 0.88 | 0.25 | 0.82 | B | X |
ENG CN | 01-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.46 | -0.33 | -0.36 | T | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | H |
ENG CN | 28-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.45 | -0.31 | -0.39 | H | 0.72 | 0 | 0.98 | H | X |
ENG CN | 25-01-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 1 - 7 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | B | 0.75 | 0 | 0.95 | B | T |
ENG CN | 18-01-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.57 | -0.31 | -0.25 | B | 1.00 | 0.75 | 0.76 | B | T |
ENG CN | 01-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 8 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
ENG CN | 26-12-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.32 | -0.31 | -0.49 | B | 0.96 | -0.25 | 0.80 | B | T |
ENG CN | 21-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | B | 0.94 | 0.25 | 0.88 | B | X |
ENG CN | 14-12-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.29 | -0.32 | -0.51 | B | 0.84 | -0.5 | 0.98 | B | T |
ENG CN | 10-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.58 | -0.29 | -0.25 | B | 0.96 | 0.75 | 0.86 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 44%
Brackley Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 04-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.74 | -0.24 | -0.17 | 0.89 | 1.25 | 0.81 | T | ||
ENG CN | 01-02-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 2 - 9 | -0.41 | -0.32 | -0.41 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
ENG CN | 25-01-25 | 4 - 1 (3 - 0) | 1 - 7 | -0.50 | -0.32 | -0.33 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | ||
ENG CN | 21-01-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 6 - 9 | -0.51 | -0.33 | -0.30 | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | ||
ENG CN | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | 0.98 | 0.25 | 0.78 | X | ||
ENG CN | 14-01-25 | 3 - 4 (2 - 3) | 4 - 5 | -0.41 | -0.32 | -0.38 | 0.83 | 0 | 0.99 | T | ||
ENG CN | 01-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 10 | -0.45 | -0.30 | -0.40 | 0.75 | 0 | 0.95 | X | ||
ENG CN | 26-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 8 | -0.47 | -0.31 | -0.35 | 0.91 | 0.25 | 0.85 | T | ||
ENG CN | 21-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.19 | -0.27 | -0.66 | 0.82 | -1 | 1.00 | X | ||
ENG CN | 17-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 9 | -0.51 | -0.32 | -0.29 | 0.97 | 0.5 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Marine |
Marine |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 22-02-2025 | Khách | Radcliffe Borough | 7 Ngày |
ENG CN | 25-02-2025 | Khách | Spennymoor Town | 10 Ngày |
ENG CN | 01-03-2025 | Chủ | Hereford FC | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 22-02-2025 | Chủ | Southport FC | 7 Ngày |
ENG CN | 25-02-2025 | Chủ | Rushall Olympic | 10 Ngày |
ENG CN | 01-03-2025 | Khách | Darlington | 14 Ngày |