Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Xavier Valdez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.74 | |
- | Obafemi Awodesu | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.33 | |
- | Sebastian rodriguez | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | tate lampman | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | diego gonzalez | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 8.44 | ![]() ![]() |
- | kieran sargeant | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.55 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
61 | Sean Karani | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.25 | |
- | Isaiah Parente | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
72 | Nicolas schelotto | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.28 | |
48 | diego lopez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Harbor Miller | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.22 | |
- | Ruben Ramos Jr | Tiền vệ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.05 | |
87 | Gabriel Arnold | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7.92 | ![]() |
- | Brady Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
50 | Riley Dalgado | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |