[HUN NBⅡ-12] Budapest Honved FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 7 | 4 | 11 | 29 | 34 | 25 | 12 | 31.8% |
11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 11 | 19 | 8 | 54.5% |
11 | 1 | 3 | 7 | 12 | 23 | 6 | 15 | 9.1% |
6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 9 | 9 | 50.0% |
[HUN NBⅡ-7] Csakvari TK |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 8 | 5 | 9 | 32 | 34 | 29 | 7 | 36.4% |
11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 17 | 21 | 6 | 54.5% |
11 | 2 | 2 | 7 | 13 | 17 | 8 | 12 | 18.2% |
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 | 50.0% |
Budapest Honved FC |
Chủ - Khách |
---|
Csakvari TKBudapest Honved |
Budapest HonvedCsakvari TK |
Budapest HonvedCsakvari TK |
Csakvari TKBudapest Honved |
Csakvari TKBudapest Honved |
Budapest HonvedCsakvari TK |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 22-09-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 21-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
HUN D2E | 10-12-23 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | H | 0.80 | 0.25 | -0.96 | T | T |
HUN D2E | 30-07-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HUN LC | 11-11-14 | 5 - 2 (2 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN LC | 16-09-14 | 7 - 3 (3 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Budapest Honved FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 16-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.45 | -0.30 | -0.37 | B | -0.96 | 0.25 | 0.78 | B | X |
HUN D2E | 09-03-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 02-03-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 24-02-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.40 | -0.31 | -0.44 | T | 0.93 | 0 | 0.77 | T | T |
HUN D2E | 16-02-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 09-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 12 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 29-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 27-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 11-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
Csakvari TK |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 16-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 09-03-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 02-03-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 23-02-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 16-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 09-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 0 - 6 | -0.63 | -0.28 | -0.21 | 0.80 | 0.75 | 0.96 | X | ||
INT CF | 31-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 28-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Budapest Honved FC |
Budapest Honved FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 06-04-2025 | Khách | BVSC Zuglo | 7 Ngày |
HUN D2E | 13-04-2025 | Chủ | Gyirmot SE | 14 Ngày |
HUN D2E | 20-04-2025 | Khách | Szentlorinc SE | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 06-04-2025 | Chủ | Kisvarda FC | 7 Ngày |
HUN D2E | 13-04-2025 | Khách | Vasas | 14 Ngày |
HUN D2E | 20-04-2025 | Chủ | Dafuji cloth MTE | 21 Ngày |