So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
-1.25
0.97
0.82
3
-0.96
5.80
4.80
1.43
Live
-0.93
-1.25
0.82
0.94
3.25
0.93
6.50
5.00
1.37
Run
-0.67
0
0.55
-0.14
2.5
0.02
26.00
19.00
1.01
BET365Sớm
0.93
-1.25
0.93
0.83
3
-0.97
7.00
4.50
1.42
Live
-0.98
-1.25
0.82
0.90
3.25
0.95
7.00
4.75
1.40
Run
-0.87
0
0.72
-0.18
2.5
0.11
351.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.94
-1.25
0.92
-0.96
3.25
0.80
6.00
4.65
1.43
Live
-0.90
-1.25
0.82
-0.93
3.25
0.83
6.80
4.85
1.38
Run
-0.62
0
0.54
-0.14
2.5
0.07
29.00
6.30
1.13
188betSớm
0.92
-1.25
0.98
0.83
3
-0.95
5.80
4.80
1.43
Live
-0.94
-1.25
0.86
-0.94
3.25
0.83
6.50
5.00
1.37
Run
0.11
-0.25
-0.21
-0.14
2.5
0.04
26.00
18.50
1.01
SbobetSớm
0.95
-1.25
0.93
-0.94
3.25
0.80
5.80
4.40
1.38
Live
-0.93
-1.25
0.85
1.00
3.25
0.90
6.80
4.90
1.36
Run
-0.56
0
0.48
-0.28
2.5
0.20
18.50
6.70
1.13

Bên nào sẽ thắng?

Adana Demirspor
ChủHòaKhách
Kayserispor
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Adana DemirsporSo Sánh Sức MạnhKayserispor
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 63%So Sánh Đối Đầu37%
  • Tất cả
  • 2T 8H 0B
    0T 8H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TUR Super League-19] Adana Demirspor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2824222667-2197.1%
14121111325197.1%
14121115355197.1%
6024101520.0%
[TUR Super League-14] Kayserispor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2889113446331428.6%
145452224191435.7%
14356122214921.4%
63121051050.0%

Thành tích đối đầu

Adana Demirspor            
Chủ - Khách
KayserisporAdana Demirspor
Adana DemirsporKayserispor
KayserisporAdana Demirspor
Adana DemirsporKayserispor
KayserisporAdana Demirspor
Adana DemirsporKayserispor
KayserisporAdana Demirspor
KayserisporAdana Demirspor
KayserisporAdana Demirspor
KayserisporAdana Demirspor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR D102-11-240 - 0
(0 - 0)
7 - 7-0.61-0.23-0.24H0.840.75-0.96TX
TUR D113-04-240 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.53-0.26-0.29H0.900.500.98TX
TUR D126-11-231 - 1
(0 - 1)
9 - 4-0.38-0.27-0.43H-0.930.000.81HX
TUR D123-04-235 - 3
(4 - 3)
5 - 3-0.63-0.23-0.22T-0.991.000.87TT
TUR D130-10-222 - 2
(0 - 1)
7 - 3-0.39-0.27-0.41H1.000.000.88HT
TUR D115-01-221 - 1
(1 - 0)
5 - 10-0.54-0.29-0.25H0.850.50-0.97TX
TUR D120-08-211 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.37-0.30-0.42H-0.940.000.82HX
INT CF10-08-191 - 1
(0 - 1)
- ---H---
INT CF30-03-191 - 2
(0 - 1)
7 - 2---T---
TFF 1. Lig28-02-153 - 3
(2 - 0)
3 - 2-0.57-0.29-0.26H-0.960.750.80TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 8 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Adana Demirspor            
Chủ - Khách
SamsunsporAdana Demirspor
Adana DemirsporBodrumspor
AlanyasporAdana Demirspor
Adana DemirsporAntalyaspor
Adana DemirsporKasimpasa
Caykur RizesporAdana Demirspor
Adana DemirsporFenerbahce
Gazisehir GaziantepAdana Demirspor
Adana DemirsporIstanbul Basaksehir
HataysporAdana Demirspor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR D109-03-253 - 2
(2 - 1)
8 - 2-0.79-0.18-0.11B1.001.750.88TT
TUR D101-03-250 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.26-0.27-0.56H0.85-0.75-0.97BX
TUR D123-02-253 - 2
(0 - 2)
10 - 1-0.78-0.18-0.12B0.841.5-0.96TT
TUR D114-02-251 - 1
(1 - 1)
0 - 9-0.32-0.27-0.48H-0.96-0.250.84BX
TUR D102-02-253 - 5
(1 - 1)
5 - 4-0.28-0.25-0.54B-0.96-0.50.84BT
TUR D126-01-253 - 2
(1 - 0)
8 - 2-0.75-0.20-0.14B0.991.50.89TT
TUR D119-01-250 - 4
(0 - 0)
2 - 11-0.08-0.14-0.86B0.85-2.25-0.97BT
TUR D112-01-251 - 0
(1 - 0)
2 - 11-0.65-0.23-0.21B0.9510.93HX
TUR D104-01-250 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.26-0.27-0.56B0.86-0.75-0.98BX
TUR D123-12-241 - 3
(1 - 0)
4 - 6-0.60-0.26-0.22T0.850.75-0.97TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Kayserispor            
Chủ - Khách
KayserisporHatayspor
Gazisehir GaziantepKayserispor
KayserisporIstanbul Basaksehir
Besiktas JKKayserispor
KayserisporGoztepe
EyupsporKayserispor
KayserisporKonyaspor
KayserisporTrabzonspor
SivassporKayserispor
KayserisporSamsunspor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR D128-03-255 - 0
(2 - 0)
8 - 3-0.59-0.26-0.230.890.750.99T
TUR D115-03-251 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.47-0.28-0.330.900.250.98X
TUR D108-03-253 - 1
(1 - 0)
4 - 7-0.37-0.29-0.42-0.9300.81T
TUR D101-03-252 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.71-0.21-0.160.931.250.95X
TUR D123-02-251 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.32-0.28-0.49-0.94-0.250.82X
TUR D116-02-251 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.59-0.26-0.240.900.750.98X
TUR D108-02-253 - 2
(2 - 1)
4 - 7-0.40-0.29-0.390.9300.95T
TUR D101-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.32-0.26-0.500.86-0.5-0.98X
TUR D125-01-255 - 2
(3 - 0)
6 - 6-0.46-0.30-0.320.900.250.98T
TUR D111-01-250 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.34-0.29-0.450.92-0.250.96X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Adana DemirsporSo sánh số liệuKayserispor
  • 13Tổng số ghi bàn15
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.5
  • 22Tổng số mất bàn13
  • 2.2Trung bình mất bàn1.3
  • 10.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 70.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Adana Demirspor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem10XemXem1XemXem14XemXem40%XemXem14XemXem56%XemXem9XemXem36%XemXem
13XemXem3XemXem0XemXem10XemXem23.1%XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem9XemXem75%XemXem3XemXem25%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
Kayserispor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem13XemXem1XemXem13XemXem48.1%XemXem12XemXem44.4%XemXem13XemXem48.1%XemXem
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem5XemXem35.7%XemXem
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Adana Demirspor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem11XemXem1XemXem13XemXem44%XemXem9XemXem36%XemXem12XemXem48%XemXem
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem
12XemXem3XemXem1XemXem8XemXem25%XemXem3XemXem25%XemXem7XemXem58.3%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Kayserispor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem12XemXem4XemXem11XemXem44.4%XemXem9XemXem33.3%XemXem12XemXem44.4%XemXem
14XemXem6XemXem2XemXem6XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem4XemXem28.6%XemXem
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem2XemXem15.4%XemXem8XemXem61.5%XemXem
641166.7%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Adana DemirsporThời gian ghi bànKayserispor
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    14
    0 Bàn
    7
    6
    1 Bàn
    4
    4
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    11
    12
    Bàn thắng H1
    10
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Adana DemirsporChi tiết về HT/FTKayserispor
  • 1
    5
    T/T
    0
    2
    T/H
    3
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    9
    10
    H/H
    3
    4
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    9
    4
    B/B
ChủKhách
Adana DemirsporSố bàn thắng trong H1&H2Kayserispor
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    1
    4
    Thắng 1 bàn
    10
    13
    Hòa
    7
    2
    Mất 1 bàn
    8
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Adana Demirspor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR D113-04-2025KháchEyupspor9 Ngày
TUR D120-04-2025ChủTrabzonspor16 Ngày
TUR D127-04-2025KháchKonyaspor23 Ngày
Kayserispor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR D113-04-2025ChủKasimpasa9 Ngày
TUR D120-04-2025KháchFenerbahce16 Ngày
TUR D127-04-2025ChủCaykur Rizespor23 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Adana Demirspor
Chấn thương
Kayserispor
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 7.1%Thắng28.6% [8]
  • [4] 14.3%Hòa32.1% [8]
  • [22] 78.6%Bại39.3% [11]
  • Chủ/Khách
  • [1] 3.6%Thắng10.7% [3]
  • [2] 7.1%Hòa17.9% [5]
  • [11] 39.3%Bại21.4% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    67 
  • TB được điểm
    0.93 
  • TB mất điểm
    2.39 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    0.39 
  • TB mất điểm
    1.14 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    2.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    46
  • TB được điểm
    1.21
  • TB mất điểm
    1.64
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    0.79
  • TB mất điểm
    0.86
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [5] 50.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Adana Demirspor VS Kayserispor ngày 05-04-2025 - Thông tin đội hình