[BRA PB2-] Auto Esporte Clube PB |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 12 | 1 | 0.0% |
[BRA PB2-] Sport Lucena |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
% |
Auto Esporte Clube PB |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Auto Esporte Clube PB |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA PB | 12-03-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.11 | -0.19 | -0.85 | B | 0.89 | -1.75 | 0.81 | B | X |
BRA PB | 23-02-23 | 3 - 2 (1 - 0) | 10 - 7 | -0.76 | -0.24 | -0.15 | B | 0.82 | 1.25 | 0.88 | T | T |
BRA PB | 19-02-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.33 | -0.35 | -0.47 | H | 0.81 | -0.25 | 0.89 | B | X |
BRA PB | 15-02-23 | 4 - 0 (3 - 0) | 7 - 4 | -0.84 | -0.21 | -0.10 | B | 0.78 | 1.5 | 0.92 | B | T |
BRA PB | 30-01-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.82 | -0.21 | -0.12 | B | 0.82 | 1.5 | 0.88 | B | X |
BRA PB | 24-01-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 2 | -0.66 | -0.28 | -0.21 | B | 0.99 | 1 | 0.71 | H | T |
BRA PB | 21-01-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.50 | -0.33 | -0.32 | B | 0.76 | 0.25 | 0.94 | B | T |
BRA PB | 16-01-23 | 3 - 2 (1 - 1) | - | -0.72 | -0.26 | -0.16 | B | 0.71 | 1 | 0.99 | H | T |
BRA PB | 11-01-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.45 | -0.32 | -0.38 | H | 1.00 | 0.25 | 0.70 | T | X |
INT CF | 29-12-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.48 | -0.28 | -0.36 | B | 0.88 | 0.25 | 0.88 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 50%
Sport Lucena |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Auto Esporte Clube PB |
Auto Esporte Clube PB |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |