KR Reykjavik
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Alex Thór HaukssonHậu vệ00000006.52
22Astbjorn ThordarsonHậu vệ10020005.6
Thẻ vàng
23Atli SigurjonssonTiền vệ10010006.52
11Aron SigurðarsonTiền đạo20130008.48
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
4Jóhannes Kristinn BjarnasonTiền vệ00000006.62
-Elmar BjarnasonTiền vệ00010006.13
-Axel Óskar AndréssonHậu vệ30010005.53
-Benoný Breki AndréssonTiền đạo30001000
17Luke Morgan Conrad RaeTiền đạo10020000
Thẻ vàng
-Guy SmitThủ môn00000000
Valur Reykjavik
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Frederik Agust SchramThủ môn00000000
14Albin SkoglundTiền đạo20020005.95
10Kristinn Freyr SigurðssonTiền vệ00000006.22
Thẻ vàng
-Gylfi SigurðssonTiền vệ00000006.17
-Birkir Már SævarssonHậu vệ20000006.24
9Patrick PedersenTiền đạo30100007.39
Bàn thắngThẻ vàng
20Orri Sigurður ÓmarssonHậu vệ00000006.19
8Jónatan Ingi JónssonTiền đạo10012006.82
12Tryggvi Hrafn HaraldssonTiền đạo20100018.2
Bàn thắng
17Lúkas Logi HeimissonTiền vệ40230000
Bàn thắngThẻ vàng
31Ögmundur KristinssonThủ môn00000005.86
19Orri Hrafn KjartanssonTiền vệ00001007.11
11Sigurður Egill LárussonTiền đạo00000006.8

Valur Reykjavik vs KR Reykjavik ngày 17-09-2024 - Thống kê cầu thủ