Finland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Richard JensenHậu vệ00000000
-Fredrik JensenTiền vệ00000006.74
12Jesse JoronenThủ môn00000000
-Rasmus SchüllerTiền vệ00000005.91
21Daniel HåkansTiền vệ20040005.94
Thẻ vàng
15Miro TenhoHậu vệ00000006.73
Thẻ vàng
25Robert·IvanovHậu vệ00000006.89
1Lukáš HrádeckýThủ môn00000006.25
17Nikolai AlhoHậu vệ00000006.09
20Joel PohjanpaloTiền đạo30001006.65
-Pyry SoiriHậu vệ00000000
7Oliver AntmanTiền vệ10010006.44
9Benjamin KällmanTiền đạo10000005.85
12Viljami SinisaloThủ môn00000000
10Teemu PukkiTiền đạo20100008.19
Bàn thắng
22Ilmari NiskanenTiền vệ00000006.14
19Anssi SuhonenTiền vệ00000000
5Arttu HoskonenHậu vệ00000000
14Kaan KairinenTiền vệ00000006.64
3Matti PeltolaHậu vệ00000006.3
18Jere UronenHậu vệ00000000
6Glen KamaraTiền vệ00000007.91
8Robin LodTiền vệ00000006.05
Thẻ vàng
Wales
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Joe RodonHậu vệ00000006.75
2Chris MephamHậu vệ10000006.2
Thẻ vàng
4Ben DaviesHậu vệ00000006.7
-Nathan BroadheadTiền đạo00000000
22Josh SheehanTiền vệ00000000
-Charlie SavageTiền vệ00000000
-Kieffer MooreTiền đạo10000006
Thẻ vàng
-Rabbi MatondoTiền đạo00000000
21Tom KingThủ môn00000000
-Ethan AmpaduHậu vệ00000007.41
8Harry WilsonTiền vệ40021016.14
Thẻ vàng
-Morgan FoxHậu vệ00000000
10David BrooksTiền vệ40101007.04
Bàn thắng
12Danny WardThủ môn00000006.72
-Aaron RamseyTiền vệ00000000
20Daniel JamesTiền vệ30110018.76
Bàn thắngThẻ đỏ
23Jay DasilvaHậu vệ00000000
14Connor RobertsHậu vệ00020006.65
9Brennan JohnsonTiền đạo10100008.25
Bàn thắng
-Wayne HennesseyThủ môn00000000
15Liam CullenTiền đạo00000000
3Neco WilliamsHậu vệ10110108.26
Bàn thắng
17Jordan JamesTiền vệ00000006.12
Thẻ vàng

Wales vs Finland ngày 22-03-2024 - Thống kê cầu thủ