Malaysia U23
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Muhammad Mukhairi bin Ajmal MahadiTiền vệ00000005.01
8saravanan tirumuruganTiền đạo00000000
15Fergus TierneyTiền đạo00000006.18
16Azim Amin KamaruddinThủ môn00000006.63
10Luqman Hakim bin ShamsudinTiền đạo10000005.83
19Safwan MazlanHậu vệ00010006.77
Thẻ vàng
18Daryl Sham GeorgeTiền đạo00000006.26
3Ubaidullah Shamsul FaziliHậu vệ00020006.18
4Muhammad Abu KhalilTiền vệ00000006.09
Thẻ vàng
22Muhammad Haqimi Azim bin RosliTiền vệ00010006.81
23Sheikh Izhan Nazrel bin Sheikh AzmanThủ môn00000000
12Nooa LaineTiền vệ00020006.03
17Syahir BashahTiền vệ00000005.2
Thẻ vàng
21Mohammad Saiful JamaluddinTiền vệ00000000
1Muhammad Firdaus Imran Mohd FadhilThủ môn00000000
20Muhammad Azrin Afiq Bin RusminiTiền vệ00000000
6Najmuddin AkmalHậu vệ10000006.19
2Muhd Aiman Khairul YusniHậu vệ00000000
5Harith Haiqal bin Adam AfkarHậu vệ00000006.66
9Muhammad Aliff Izwan bin YuslanTiền đạo00000006.31
11Mohd Alif ZikriTiền đạo00000006.63
Thẻ vàng
13Muhamad Umar Hakeem Bin Suhar RedzuanHậu vệ00000000
14Ahmad Zikri Mohd KhaliliHậu vệ00000005.6
Uzbekistan U23
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Ibrokhim IbrokhimovTiền vệ00000006.58
13Zafarmurod AbdurakhmatovHậu vệ00000000
-Alibek DavronovHậu vệ20000007.88
-Mukhammadkodir KhamralievHậu vệ20000007.35
10Jasurbek JaloliddinovTiền vệ40100006.62
Bàn thắng
17Diyor KholmatovTiền vệ20000006.32
-ulugbek khoshimovTiền đạo10100008.41
Bàn thắng
-otabek jurakuzievTiền đạo00000006.67
12Vladimir NazarovThủ môn00000000
-Asadbek rahimjonovHậu vệ00000000
3Abdukodir KhusanovHậu vệ00000000
7Abbosbek FayzullaevTiền đạo00000000
2Saidazamat MirsaidovHậu vệ00010007.73
-Ibrokhim YuldoshevHậu vệ00000005.9
-Makhmud MakhamadzhonovHậu vệ10010006.96
15Umarali RakhmonalievTiền vệ10010007.92
9Khusain NorchaevTiền đạo10001005.95
-Khamidullo AbdunabievThủ môn00000000
20Alisher OdilovTiền đạo30000007.76
-Khojimat ErkinovTiền đạo00000000
8Ruslanbek JiyanovTiền đạo10000006.64
6Ibrokhimkhalil YuldoshevHậu vệ00000000
5Muhammadkodir HamralievHậu vệ20000000
1Abduvokhid NematovThủ môn00000006.69
18Abdurauf BurievTiền vệ10000008.58
Thẻ đỏ

Uzbekistan U23 vs Malaysia U23 ngày 17-04-2024 - Thống kê cầu thủ