Russia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Aleksandr SoldatenkovHậu vệ00000007.8
-Sergey VolkovHậu vệ00000007.49
7Aleksandr SobolevTiền đạo30101008.63
Bàn thắng
-Arsen AdamovHậu vệ00000000
39Matvey SafonovThủ môn00000006.51
5Maksim OsipenkoHậu vệ20000008.54
27Ivan OblyakovTiền vệ20111018.7
Bàn thắng
15Daniil GlebovTiền vệ00000006.75
-Evgeni KharinTiền vệ00000000
2Aleksandr SilyanovHậu vệ20110008.37
Bàn thắng
-Ivan SergeevTiền đạo00000000
18Danil PrutsevTiền vệ10110008.31
Bàn thắng
20Sergey PinyaevTiền vệ20000006.23
-Artur NigmatullinThủ môn00000000
26Daniil KhlusevichHậu vệ00000000
-Yuri GorshkovHậu vệ00000000
19Anton MiranchukTiền vệ20110008.64
Bàn thắng
23Daler KuzyaevTiền vệ30000006.88
-Aleksandr GolovinTiền vệ50121018.63
Bàn thắng
-Nikita KrivtsovTiền vệ20110007.97
Bàn thắng
-Fedor ChalovTiền đạo10002007.94
-Andrey MostovoyTiền đạo40102108.95
Bàn thắngThẻ đỏ
-Ilya LantratovThủ môn00000000
-Aleksandr ChernikovHậu vệ00000006.29
Cuba
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Dariel Alejandro Morejon RodriguezHậu vệ00000005.12
-D. Pérez-00000000
-C. Valiente-00000006.54
-O. Calvo-00000005.03
-Karel EspinoTiền vệ10020005.56
-Alejandro Delgado Blanco-00010005.59
-F. Gloor-10010005.18
-Romario Torrez Gutiérrez-00000005.55
-Y. Urgellés-00000000
-Yunior Yuri Pérez PérezTiền vệ00000005.1
-Luis ParadelaTiền đạo00010005.72
Thẻ vàng
12Raiko ArozarenaThủ môn00000005
-Rey Ángel Rodríguez Cordero-00000006.7
-Ismel de Jesús Morgado Batista-00000006.76
-R. Sánchez-00000000
-D. Torriente-00000005.88
7Daniel DiazTiền đạo10020006.36
-R. Polo-00000000
-A. Gómez-00000000
-E. Casanova-00000006.27

Russia vs Cuba ngày 20-11-2023 - Thống kê cầu thủ