Kyrgyzstan U20
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Ivan NastaevHậu vệ00000000
13Adilet AbdyrayymovThủ môn00000000
16Seytek UrustamovThủ môn00000000
18Azamat TashbaltaevTiền vệ00000000
11Nurislam OruntaevTiền đạo10000000
15Daniel OmarovTiền đạo00000000
14Nurtilek MoldalievTiền vệ10000000
12Emir ErnisovTiền vệ00000000
8Baybol ErmekovTiền vệ00000000
22Adilet DoolotkeldievHậu vệ10010000
Thẻ vàng
1Aziret YsmanalievThủ môn00000000
20Sardorbek NematovTiền vệ00000000
19Yryskeldi MadanovTiền đạo10010000
10Umar MadaminovTiền đạo00030000
3Dastan KoldoshevHậu vệ21020000
Thẻ vàng
21Mukhtar IshenalievHậu vệ00010000
6Atay EshenkulovHậu vệ00000000
Thẻ đỏ
9Argen EmilbekovTiền vệ00020000
23Beknaz AlmazbekovTiền đạo20040100
5Nadzhibullo AlizhanovHậu vệ00000000
7Kairat AbdirasulovTiền vệ00020000
Qatar U20
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Moath Ibrahim Mohammad TahaTiền vệ20112020
Bàn thắng
14Jassem Khalid Al-HamadTiền đạo00000000
4Abdulla Salman Al-OtaibiHậu vệ00000000
18Awab Mirghani FadilTiền vệ00000000
3Motaman MohamedHậu vệ00000000
12Faiz Marwan Al-FarsiHậu vệ00000000
7Tahsin Mohammed JamshidTiền đạo31180010
Bàn thắng
22Galal Amir El-SharkawyThủ môn00000000
17Noureldan Tamer IbrahimTiền đạo50120010
Bàn thắng
1Abubaker Mohamed OsmanThủ môn00000000
11Younis Mohamed BalaHậu vệ10030000
Thẻ vàng
16Mohamed Hani FaragallaTiền đạo10011000
21Mohamed Faouzi LenglizThủ môn00000000
9Mohamed Khaled GoudaTiền đạo30140010
Bàn thắng
5Ali Mohammad ShahabiHậu vệ10010000
10Ibrahim Mohammed Al-HassanTiền vệ10000000
15Abdolaziz Abbas JafariHậu vệ00000000
6Bassam Adel EidTiền vệ40040100
2Ayoub Mohamed Al-OuiHậu vệ00010000
13Yousef Mohammad Al-NizamiHậu vệ10000100
19Abdulaziz Al-BakriTiền đạo00000000
20Ziyad Karim Fadi El-JaouniTiền vệ00000000
23Nasser Adil BabikerTiền đạo00000000

Kyrgyzstan U20 vs Qatar U20 ngày 18-02-2025 - Thống kê cầu thủ