[VIE National Champion League-7] Hong Linh Ha Tinh |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 3 | 12 | 1 | 14 | 11 | 21 | 7 | 18.8% |
9 | 2 | 7 | 0 | 5 | 3 | 13 | 6 | 22.2% |
7 | 1 | 5 | 1 | 9 | 8 | 8 | 6 | 14.3% |
6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 4 | 10 | 33.3% |
[VIE National Champion League-11] Hoang Anh Gia Lai |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 4 | 6 | 6 | 17 | 20 | 18 | 11 | 25.0% |
7 | 2 | 4 | 1 | 7 | 7 | 10 | 12 | 28.6% |
9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 13 | 8 | 7 | 22.2% |
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 6 | 9 | 33.3% |
Hong Linh Ha Tinh |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D1 | 21-05-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 0 | -0.45 | -0.32 | -0.33 | B | 0.98 | 0.25 | 0.84 | B | T |
VIE D1 | 18-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | T | 0.99 | 0.25 | 0.83 | T | X |
VIE D1 | 04-02-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.43 | -0.31 | -0.36 | H | -0.93 | 0.25 | 0.77 | T | X |
VIE D1 | 08-11-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.35 | H | 0.83 | 0.25 | 0.93 | T | X |
VIE Cup | 09-04-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
VIE D1 | 02-03-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.63 | -0.28 | -0.21 | H | 0.84 | 0.75 | 1.00 | T | X |
VIE D1 | 20-03-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.42 | -0.31 | -0.38 | H | 0.79 | 0.00 | 0.97 | H | X |
VIE D1 | 07-11-20 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 9 | -0.43 | -0.34 | -0.35 | B | -0.97 | 0.25 | 0.73 | B | T |
VIE D1 | 06-07-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.49 | -0.29 | -0.33 | B | 0.80 | 0.25 | -0.96 | B | X |
INT CF | 16-01-20 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%
Hong Linh Ha Tinh |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D1 | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.51 | -0.30 | -0.29 | H | 0.96 | 0.5 | 0.86 | T | X |
VIE D1 | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 0 | -0.63 | -0.25 | -0.21 | H | 0.78 | 0.75 | -0.96 | T | X |
VIE Cup | 20-10-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 2 - 5 | -0.25 | -0.29 | -0.61 | T | 0.87 | -0.75 | 0.83 | T | T |
VIE D1 | 03-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.50 | -0.29 | -0.31 | H | 1.00 | 0.5 | 0.82 | T | X |
VIE D1 | 29-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.41 | -0.32 | -0.38 | H | 0.83 | 0 | 0.99 | H | X |
VIE D1 | 22-09-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 1 | -0.43 | -0.32 | -0.34 | T | -0.96 | 0.25 | 0.80 | T | T |
VIE D1 | 14-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.30 | -0.28 | -0.52 | T | 0.91 | -0.5 | 0.91 | T | X |
INT CF | 24-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 20-08-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | 0.76 | -0.25 | 0.94 | T | T |
INT CF | 18-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 38%
Hoang Anh Gia Lai |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D1 | 02-11-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 5 - 6 | -0.54 | -0.30 | -0.26 | 0.86 | 0.5 | 0.96 | T | ||
VIE D1 | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.43 | -0.32 | -0.37 | 0.75 | 0 | -0.93 | X | ||
VIE D1 | 03-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.47 | -0.30 | -0.33 | 0.89 | 0.25 | 0.93 | X | ||
VIE D1 | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.35 | -0.29 | -0.46 | 0.88 | -0.25 | 0.94 | X | ||
VIE D1 | 21-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.45 | -0.31 | -0.33 | 0.95 | 0.25 | 0.87 | X | ||
VIE D1 | 15-09-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 9 - 2 | -0.45 | -0.30 | -0.35 | 0.98 | 0.25 | 0.84 | T | ||
INT CF | 30-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 29-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 24-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 21-08-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Hong Linh Ha Tinh |
Hong Linh Ha Tinh |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIE D1 | 20-11-2024 | Chủ | Ho Chi Minh | 5 Ngày |
VIE Cup | 14-01-2025 | Khách | Cong An Ha Noi | 60 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIE D1 | 19-11-2024 | Khách | Hai Phong | 4 Ngày |
VIE Cup | 12-01-2025 | Chủ | Binh Phuoc | 58 Ngày |