[BEL First Amateur Division-14] Antwerp B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 6 | 10 | 12 | 33 | 47 | 28 | 14 | 21.4% |
14 | 5 | 4 | 5 | 17 | 20 | 19 | 14 | 35.7% |
14 | 1 | 6 | 7 | 16 | 27 | 9 | 14 | 7.1% |
6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 5 | 9 | 33.3% |
[BEL First Amateur Division-7] Thes Sport |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 10 | 9 | 9 | 43 | 39 | 39 | 7 | 35.7% |
14 | 6 | 7 | 1 | 27 | 16 | 25 | 7 | 42.9% |
14 | 4 | 2 | 8 | 16 | 23 | 14 | 9 | 28.6% |
6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | 8 | 33.3% |
Antwerp B |
Chủ - Khách |
---|
Thes SportAntwerp B |
Antwerp BThes Sport |
Thes SportAntwerp B |
Thes SportAntwerp B |
Antwerp BThes Sport |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BEL FAD | 23-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.56 | -0.26 | -0.29 | B | 0.99 | 0.75 | 0.83 | B | H |
BEL FAD | 20-03-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | B | -0.96 | 0.25 | 0.78 | B | T |
BEL FAD | 02-09-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.44 | -0.29 | -0.40 | B | 0.80 | 0.00 | -0.98 | B | T |
BEL FAD | 14-04-23 | 1 - 2 (1 - 2) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BEL FAD | 08-02-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Antwerp B |
Chủ - Khách |
---|
Antwerp BNinove |
Gent BAntwerp B |
Antwerp BKSK Heist |
Thes SportAntwerp B |
Antwerp BTienen |
Royal Cappellen FCAntwerp B |
Antwerp BCercle Brugge II |
MerelbekeAntwerp B |
Antwerp BDessel Sport |
NinoveAntwerp B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BEL FAD | 14-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
BEL FAD | 06-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.64 | -0.24 | -0.24 | H | -0.98 | 1 | 0.80 | T | X |
BEL FAD | 30-11-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 5 - 5 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | T | 0.78 | 0.25 | 0.98 | T | T |
BEL FAD | 23-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.56 | -0.26 | -0.29 | B | 0.99 | 0.75 | 0.83 | B | H |
BEL FAD | 16-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.29 | -0.28 | -0.54 | T | 0.98 | -0.5 | 0.84 | T | X |
BEL FAD | 10-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
BEL FAD | 02-11-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BEL FAD | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 11 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | H | 0.97 | 0 | 0.85 | H | X |
BEL FAD | 19-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
BEL FAD | 12-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | T | 0.98 | 0.5 | 0.84 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 20%
Thes Sport |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BEL FAD | 11-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 13 - 5 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T | ||
BEL FAD | 13-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.61 | -0.24 | -0.27 | 0.88 | 0.75 | 0.94 | X | ||
BEL FAD | 10-12-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 10 - 7 | -0.47 | -0.26 | -0.38 | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | ||
BEL FAD | 07-12-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 2 - 4 | -0.58 | -0.27 | -0.27 | 0.92 | 0.75 | 0.90 | T | ||
BEL FAD | 01-12-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
BEL FAD | 23-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.56 | -0.26 | -0.29 | B | 0.99 | 0.75 | 0.83 | B | H |
BEL FAD | 09-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BEL FAD | 01-11-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BEL FAD | 26-10-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.50 | -0.27 | -0.35 | 1.00 | 0.5 | 0.82 | T | ||
BEL FAD | 19-10-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 80%
Antwerp B |
Antwerp B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BEL FAD | 02-02-2025 | Khách | Belisia Bilzen | 8 Ngày |
BEL FAD | 08-02-2025 | Chủ | Gent B | 14 Ngày |
BEL FAD | 15-02-2025 | Khách | Dessel Sport | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BEL FAD | 01-02-2025 | Chủ | Cercle Brugge II | 7 Ngày |
BEL FAD | 09-02-2025 | Khách | Tienen | 15 Ngày |
BEL FAD | 15-02-2025 | Chủ | Belisia Bilzen | 21 Ngày |