[EGY Division 2-6] Telecom Egypt |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 11 | 9 | 6 | 29 | 22 | 42 | 6 | 42.3% |
14 | 7 | 4 | 3 | 18 | 15 | 25 | 4 | 50.0% |
12 | 4 | 5 | 3 | 11 | 7 | 17 | 9 | 33.3% |
6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | 9 | 33.3% |
[EGY Division 2-19] Sporting Alexandria |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 4 | 9 | 15 | 19 | 35 | 21 | 19 | 14.3% |
12 | 3 | 4 | 5 | 9 | 10 | 13 | 15 | 25.0% |
16 | 1 | 5 | 10 | 10 | 25 | 8 | 20 | 6.3% |
6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 9 | 3 | 0.0% |
Telecom Egypt |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Telecom Egypt |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 19-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.29 | -0.37 | -0.45 | B | 0.87 | -0.25 | 0.89 | B | T |
EGY D2 | 14-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.47 | -0.36 | -0.32 | T | 0.89 | 0.25 | 0.81 | T | T |
EGY D2 | 09-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.38 | -0.38 | -0.36 | H | 0.85 | 0 | 0.97 | H | X |
EGYCup | 02-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
EGY D2 | 29-12-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 0 - 7 | -0.52 | -0.34 | -0.29 | T | 0.94 | 0.5 | 0.76 | T | T |
EGY D2 | 23-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.29 | -0.40 | -0.45 | H | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | X |
EGY D2 | 19-12-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
EGY D2 | 15-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.43 | -0.36 | -0.32 | H | -0.96 | 0.25 | 0.78 | T | T |
EGY D2 | 12-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 10 - 4 | -0.45 | -0.36 | -0.34 | T | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | T |
EGY D2 | 09-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.49 | -0.37 | -0.26 | T | 0.75 | 0.25 | -0.99 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
Sporting Alexandria |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 19-01-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 14-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.32 | -0.40 | -0.40 | -0.90 | 0 | 0.72 | X | ||
EGY D2 | 10-01-25 | 4 - 3 (3 - 0) | 6 - 3 | -0.59 | -0.32 | -0.21 | 0.98 | 0.75 | 0.84 | T | ||
EGYCup | 05-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 0 | -0.74 | -0.26 | -0.16 | 0.97 | 1.25 | 0.73 | X | ||
EGYCup | 02-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 30-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.33 | -0.37 | -0.45 | 0.76 | -0.25 | 0.94 | X | ||
EGY D2 | 26-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 22-12-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 1 - 3 | -0.56 | -0.32 | -0.24 | -0.97 | 0.75 | 0.79 | T | ||
EGY D2 | 16-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 2 | -0.37 | -0.37 | -0.38 | 0.94 | 0 | 0.88 | T | ||
EGY D2 | 12-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.65 | -0.30 | -0.20 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 43%
Telecom Egypt |
Telecom Egypt |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |