[UEFA ECL-30] HJK Helsinki |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | 4 | 30 | 16.7% |
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 29 | 33.3% |
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 0 | 31 | 0.0% |
6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 9 | 2 | 0.0% |
[UEFA ECL-33] Dinamo Minsk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 13 | 3 | 33 | 16.7% |
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 32 | 33.3% |
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | 0 | 34 | 0.0% |
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 3 | 15 | 83.3% |
HJK Helsinki |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
HJK Helsinki |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN D1 | 19-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.65 | -0.22 | -0.18 | B | 0.90 | 1 | 0.98 | H | X |
FIN D1 | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 3 | -0.69 | -0.20 | -0.16 | B | 0.97 | 1.25 | 0.91 | T | X |
UEFA ECL | 03-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.68 | -0.23 | -0.20 | B | 0.82 | 1 | 1.00 | B | H |
FIN D1 | 28-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.43 | -0.27 | -0.35 | B | -0.96 | 0.25 | 0.84 | B | X |
FIN D1 | 20-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.26 | -0.25 | -0.55 | H | 0.83 | -0.75 | -0.95 | B | X |
FIN D1 | 14-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 9 - 6 | -0.58 | -0.24 | -0.25 | H | 0.90 | 0.75 | 0.98 | T | T |
FIN D1 | 01-09-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 10 | -0.32 | -0.27 | -0.47 | T | 0.98 | -0.25 | 0.90 | T | T |
UEFA ECL | 29-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.49 | -0.30 | -0.31 | T | 0.81 | 0.25 | -0.99 | T | T |
FIN D1 | 25-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.48 | -0.29 | -0.32 | T | 0.85 | 0.25 | -0.97 | T | X |
UEFA ECL | 22-08-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.44 | -0.30 | -0.36 | H | -0.97 | 0.25 | 0.79 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%
Dinamo Minsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BLR D1 | 19-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.70 | -0.25 | -0.18 | 0.77 | 1 | 0.99 | X | ||
BLR D1 | 13-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 7 | -0.17 | -0.24 | -0.71 | 0.78 | -1.25 | -0.96 | T | ||
BLR D1 | 06-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 8 | -0.12 | -0.22 | -0.79 | 0.85 | -1.5 | 0.97 | T | ||
UEFA ECL | 03-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 7 | -0.31 | -0.32 | -0.49 | -0.96 | -0.25 | 0.78 | T | ||
BLR D1 | 28-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.68 | -0.27 | -0.20 | 0.87 | 1 | 0.83 | X | ||
BLR D1 | 24-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.78 | -0.21 | -0.13 | 0.98 | 1.5 | 0.84 | X | ||
BLR D1 | 20-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.19 | -0.28 | -0.65 | 0.77 | -1 | -0.95 | X | ||
BLR D1 | 16-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.93 | -0.13 | -0.06 | 1.00 | 2.5 | 0.82 | X | ||
BLR D1 | 12-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.73 | -0.24 | -0.15 | 0.97 | 1.25 | 0.85 | X | ||
UEFA EL | 29-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.78 | -0.20 | -0.11 | 0.95 | 1.5 | 0.93 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%
HJK Helsinki |
HJK Helsinki |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA ECL | 07-11-2024 | Chủ | NK Olimpija Ljubljana | 14 Ngày |
UEFA ECL | 28-11-2024 | Khách | Panathinaikos | 35 Ngày |
UEFA ECL | 12-12-2024 | Chủ | Molde | 49 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BLR D1 | 26-10-2024 | Khách | Arsenal Dzyarzhynsk | 2 Ngày |
BLR D1 | 02-11-2024 | Chủ | Slutsksakhar Slutsk | 9 Ngày |
UEFA ECL | 07-11-2024 | Khách | Legia Warszawa | 14 Ngày |