Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[CHN HK Premier League-9] Hong Kong FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 3 | 2 | 13 | 14 | 38 | 11 | 9 | 16.7% |
10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 18 | 10 | 6 | 30.0% |
8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 20 | 1 | 9 | 0.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | 4 | 16.7% |
[CHN HK Premier League-7] Biu Chun Rangers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 3 | 4 | 10 | 23 | 42 | 13 | 7 | 17.6% |
8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 16 | 8 | 8 | 25.0% |
9 | 1 | 2 | 6 | 11 | 26 | 5 | 7 | 11.1% |
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 10 | 50.0% |
Hong Kong FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK PR | 26-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.57 | -0.27 | -0.30 | B | 0.75 | 0.50 | 0.95 | B | X |
HK SS | 26-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.76 | -0.22 | -0.17 | B | 0.75 | -0.80 | 0.95 | T | X |
HK PR | 15-09-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 10 | -0.25 | -0.24 | -0.66 | B | 0.80 | -1.00 | 0.90 | B | T |
HK PR | 19-05-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.70 | -0.24 | -0.21 | B | 0.76 | 1.00 | 0.94 | H | H |
HK PR | 05-11-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HK PR | 16-04-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 10 | -0.23 | -0.25 | -0.68 | B | 0.84 | -1.00 | 0.86 | B | H |
HK PR | 16-10-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.59 | -0.27 | -0.29 | T | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | X |
HKFA CUP | 28-11-21 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.69 | -0.23 | -0.24 | B | 0.76 | 1.00 | 0.94 | B | T |
HK PR | 07-11-21 | 2 - 3 (0 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HKEC | 10-10-21 | 3 - 2 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 50%
Hong Kong FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK PR | 29-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
HKEC | 22-03-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.11 | -0.16 | -0.88 | B | 0.79 | -2.25 | 0.91 | B | T |
HK PR | 15-03-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
HKFA CUP | 02-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 17 | -0.22 | -0.25 | -0.68 | T | 0.86 | -1 | 0.84 | T | X |
HK PR | 22-02-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 3 | -0.90 | -0.15 | -0.10 | B | 0.85 | 2.25 | 0.85 | B | X |
HK PR | 16-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 9 | -0.08 | -0.13 | -0.94 | B | 0.86 | -2.5 | 0.84 | B | T |
HK PR | 09-02-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 8 | -0.13 | -0.20 | -0.82 | B | 0.95 | -1.5 | 0.75 | B | T |
HK PR | 26-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.57 | -0.27 | -0.30 | B | 0.75 | 0.5 | 0.95 | B | X |
HK PR | 19-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
HK PR | 12-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.12 | -0.18 | -0.85 | B | 0.93 | -1.75 | 0.77 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 43%
Biu Chun Rangers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HKEC | 26-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.56 | -0.28 | -0.32 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
HK PR | 16-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.56 | -0.29 | -0.31 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
HK PR | 08-03-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 2 | -0.21 | -0.24 | -0.70 | 0.97 | -1 | 0.73 | T | ||
HKFA CUP | 01-03-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.70 | -0.24 | -0.20 | 0.75 | 1 | 0.95 | H | ||
HK PR | 23-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 1 - 11 | -0.53 | -0.27 | -0.35 | 0.88 | 0.5 | 0.82 | T | ||
HK PR | 15-02-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.47 | -0.28 | -0.40 | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | ||
HK PR | 09-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 10 | -0.11 | -0.16 | -0.88 | 0.95 | -2 | 0.75 | X | ||
HKFA CUP | 02-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.50 | -0.26 | -0.40 | 0.84 | 0.25 | 0.86 | X | ||
HK PR | 26-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.57 | -0.27 | -0.30 | B | 0.75 | 0.5 | 0.95 | B | X |
HK PR | 19-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 10 | -0.15 | -0.19 | -0.81 | 0.82 | -1.75 | 0.88 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Hong Kong FC |
Hong Kong FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK PR | 13-04-2025 | Khách | North District FC | 7 Ngày |
HK PR | 26-04-2025 | Khách | Kitchee | 20 Ngày |
HK PR | 04-05-2025 | Chủ | LeeMan | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK PR | 12-04-2025 | Khách | Southern District | 6 Ngày |
HK PR | 27-04-2025 | Khách | Kowloon City | 21 Ngày |
HK PR | 04-05-2025 | Chủ | Kitchee | 28 Ngày |