Spain (w) U20
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Estela CarbonellTiền vệ00000000
9Jone AmezagaTiền đạo10000010
8Silvia LlorisTiền vệ00000000
15Sara OrtegaTiền đạo20010000
5Sandra VillafañeTiền vệ00000000
7Ornella VignolaTiền đạo00010000
13Andrea TarazonaThủ môn00000000
18Lucia MoralTiền đạo00000000
20Erika GonzalezTiền vệ00000000
14Marina Artero MorenoTiền vệ00000000
11Ona Baradad RiusTiền vệ00000000
4Nahia AparicioTiền đạo00000000
21Eunate Astralaga ArangurenThủ môn00000000
12Aicha CamaraHậu vệ00010000
2Judit Pujols PareraHậu vệ10010000
19Laia Martret Tiền đạo10000000
1Sofía FuenteThủ môn00000000
10Julia HogadoTiền vệ00010000
6Maite zubietaTiền vệ00000000
16Olaya Enrique RodriguezTiền đạo20120010
Bàn thắng
17Lucía Corrales ÁlvarezTiền đạo00011010
USA (w) U20
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Ally LemosTiền vệ00000000
6Claire HuttonTiền vệ10010000
18yuna mccorrmackTiền vệ00010000
7Giana RileyTiền đạo00000000
19Pietra TordinTiền đạo10000000
1teagan wyThủ môn00000000
Thẻ vàng
2Gisele ThompsonHậu vệ00020000
4Jordyn BuggHậu vệ10000000
3Savannah KingHậu vệ00010000
9Allyson SentnorTiền vệ40010100
16Riley JacksonTiền vệ00000000
11Emeri AdamesTiền đạo00020000
5Elise EvansHậu vệ00000000
12Mackenzie GressThủ môn00000000
14Taylor SuarezTiền đạo10010000
8Jordynn DudleyTiền đạo10000000
Thẻ vàng
21Caroline BirkelThủ môn00000000
17Maddie DahlienTiền đạo00000000
15Heather GilchristHậu vệ00000000
20Addison HalpernTiền vệ00000000
13Leah KlenkeHậu vệ00010000

Spain (w) U20 vs USA (w) U20 ngày 02-09-2024 - Thống kê cầu thủ