[INT CF-] Hoang Anh Gia Lai |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 9 | 7 | 33.3% |
[INT CF-] Ho Chi Minh City FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 3 | 14 | 66.7% |
Hoang Anh Gia Lai |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D1 | 25-05-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 2 - 1 | -0.47 | -0.31 | -0.34 | B | 0.88 | 0.25 | 0.88 | B | T |
VIE D1 | 09-03-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 6 | -0.47 | -0.32 | -0.32 | T | 0.86 | 0.25 | 0.90 | T | T |
VIE D1 | 05-08-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.45 | -0.30 | -0.34 | B | 0.95 | 0.25 | 0.89 | B | X |
VIE D1 | 25-06-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.63 | -0.25 | -0.22 | H | -0.96 | 1.00 | 0.80 | T | X |
VIE D1 | 09-10-22 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.60 | -0.28 | -0.25 | B | 0.88 | 0.75 | 0.94 | B | T |
VIE D1 | 16-07-22 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 6 | -0.33 | -0.31 | -0.48 | T | 0.90 | -0.25 | 0.86 | T | X |
VIE D1 | 28-03-21 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.47 | -0.31 | -0.34 | T | 0.89 | 0.25 | 0.93 | T | T |
VIE D1 | 30-10-20 | 2 - 1 (2 - 1) | 1 - 6 | -0.55 | -0.29 | -0.28 | B | 0.83 | 0.50 | 0.93 | B | T |
VIE D1 | 01-10-20 | 5 - 2 (3 - 1) | 8 - 6 | -0.39 | -0.29 | -0.44 | T | 0.99 | 0.00 | 0.77 | T | T |
VIE D1 | 19-10-19 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.57 | -0.28 | -0.27 | T | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%
Hoang Anh Gia Lai |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 24-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 21-08-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
VIE D1 | 30-06-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 3 | -0.63 | -0.26 | -0.24 | T | 0.81 | 0.75 | 0.95 | T | T |
VIE D1 | 25-06-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | -0.58 | -0.29 | -0.26 | B | 0.96 | 0.75 | 0.80 | B | T |
VIE D1 | 20-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.50 | -0.31 | -0.32 | T | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | X |
VIE D1 | 16-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | B | 0.78 | 0 | -0.96 | B | X |
VIE D1 | 30-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 5 | -0.40 | -0.31 | -0.41 | H | 0.95 | 0 | 0.87 | H | X |
VIE D1 | 25-05-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 2 - 1 | -0.47 | -0.31 | -0.34 | B | 0.88 | 0.25 | 0.88 | B | T |
VIE D1 | 21-05-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 0 | -0.45 | -0.32 | -0.33 | T | 0.98 | 0.25 | 0.84 | T | T |
VIE D1 | 17-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.67 | -0.24 | -0.19 | B | 0.88 | 1 | 0.94 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%
Ho Chi Minh City FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 26-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
VIE D1 | 30-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
VIE D1 | 25-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.41 | -0.29 | -0.42 | 0.91 | 0 | 0.85 | X | ||
VIE D1 | 19-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 7 | -0.58 | -0.29 | -0.24 | 0.94 | 0.75 | 0.88 | X | ||
VIE D1 | 15-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 7 | -0.26 | -0.28 | -0.58 | 0.90 | -0.75 | 0.92 | X | ||
VIE D1 | 31-05-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 2 | -0.55 | -0.29 | -0.28 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | ||
VIE D1 | 25-05-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 2 - 1 | -0.47 | -0.31 | -0.34 | B | 0.88 | 0.25 | 0.88 | B | T |
VIE D1 | 21-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.26 | -0.28 | -0.56 | 0.80 | -0.75 | -0.98 | T | ||
VIE D1 | 17-05-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.48 | -0.31 | -0.30 | 0.82 | 0.25 | 1.00 | T | ||
VIE D1 | 13-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.51 | -0.31 | -0.29 | 0.98 | 0.5 | 0.84 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%
Hoang Anh Gia Lai |
Hoang Anh Gia Lai |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIE D1 | 15-09-2024 | Khách | Quang Nam | 17 Ngày |
VIE D1 | 21-09-2024 | Chủ | Song Lam Nghe An | 23 Ngày |
VIE D1 | 28-09-2024 | Chủ | Nam Dinh FC | 30 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIE D1 | 15-09-2024 | Chủ | Viettel FC | 17 Ngày |
VIE D1 | 22-09-2024 | Khách | Binh Dinh | 24 Ngày |
VIE D1 | 29-09-2024 | Chủ | Hanoi FC | 31 Ngày |