Japan (w) U20
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Aemu OyamaTiền vệ20010200
1Akane OkumaThủ môn00000000
15Manaka HayashiTiền vệ00000000
22raika okamuraHậu vệ10000000
6Rio SasakiHậu vệ10000000
17Uno ShiragakiTiền vệ00000000
10Manaka MatsukuboTiền đạo30010000
7Shinomi KoyamaHậu vệ10000000
12Asaki WadaTiền đạo00010000
7Fuka TsunodaTiền vệ00010000
16Suzu AmanoTiền vệ00001000
15Miku HayamaTiền vệ00000000
20Mao itamuraTiền đạo00000000
21uruha iwasakiThủ môn00000000
2Nana KashimuraHậu vệ00010000
9Chinari SasaiTiền vệ00000000
11Rihona UjiharaTiền đạo00000000
21Jessica Yuri WulfThủ môn00000000
3Hiromi YonedaHậu vệ00000000
19Miyu MatsunagaTiền vệ20020000
14Maya HijikataTiền đạo61210000
Bàn thắng
Austria (W) U20
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Nadine·SeidlHậu vệ00000000
-tatjana weissTiền vệ00000000
-anna hollTiền vệ00000000
-isabell schneiderbauerHậu vệ00000000
-Almedina SisicTiền đạo00000000
-A. ZiletkinaTiền đạo00000000
-Tatjana WeissHậu vệ00000000
-Greta SpinnTiền vệ00010000
-christina schonwetterThủ môn00000000
-Larissa RusekThủ môn00000000
-Chiara Anna D'AngeloHậu vệ00000000
-Anna HollTiền vệ00000000
-Emilia PurtscherTiền vệ00000000
-Magdalena RukavinaTiền vệ00000000
-Mariella El SherifThủ môn00000000
-Laura SpinnHậu vệ00020000
-Isabell SchneiderbauerHậu vệ00000000
-Sarah GutmannHậu vệ00000000
-Jovana ČavićHậu vệ00000000
-Nicole OjukwuTiền vệ00000000
-Nadine SeidlTiền vệ00000000
-Hannah FankhauserTiền vệ00000000
-julia keutzTiền vệ10000000
-anna wirnsbergerTiền đạo00000000
-valentina madlHậu vệ20000000

Austria (W) U20 vs Japan (w) U20 ngày 09-09-2024 - Thống kê cầu thủ