[BI Premier League-16] LLB Academic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 3 | 0 | 22 | 20 | 66 | 9 | 16 | 12.0% |
13 | 1 | 0 | 12 | 9 | 34 | 3 | 16 | 7.7% |
12 | 2 | 0 | 10 | 11 | 32 | 6 | 16 | 16.7% |
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 15 | 2 | 0.0% |
[BI Premier League-7] Rukinzo FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 11 | 7 | 6 | 52 | 30 | 40 | 7 | 45.8% |
12 | 4 | 5 | 3 | 24 | 15 | 17 | 9 | 33.3% |
12 | 7 | 2 | 3 | 28 | 15 | 23 | 3 | 58.3% |
6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 9 | 33.3% |
LLB Academic |
Chủ - Khách |
---|
LLB AcademicRukinzo FC |
Rukinzo FCLLB Academic |
LLB AcademicRukinzo FC |
Rukinzo FCLLB Academic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BI PL | 19-01-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
BI PL | 25-11-23 | 3 - 2 (0 - 2) | 10 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BI PL | 25-01-20 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
BI PL | 08-10-19 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
LLB Academic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BI PL | 14-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BI PL | 06-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BI PL | 01-09-24 | 9 - 1 (4 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
BI PL | 24-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BI PL | 04-05-24 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BI PL | 28-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Burundi Cup | 23-04-24 | 3 - 3 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
BI PL | 20-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BI PL | 13-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BI PL | 04-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Rukinzo FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF Cup | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BI PL | 08-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
BI PL | 01-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF Cup | 23-08-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF Cup | 16-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Burundi Cup | 15-06-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Burundi Cup | 25-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Burundi Cup | 19-05-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Burundi Cup | 12-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Burundi Cup | 09-05-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
LLB Academic |
LLB Academic |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BI PL | 27-09-2024 | Khách | Royal Vision | 2 Ngày |
BI PL | 05-10-2024 | Chủ | Flambeau du Centre | 10 Ngày |
BI PL | 11-10-2024 | Khách | Academie Deira | 16 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BI PL | 29-09-2024 | Chủ | Bumamuru | 4 Ngày |
BI PL | 06-10-2024 | Khách | Olympique Star | 11 Ngày |
BI PL | 11-10-2024 | Chủ | Le Messager Ngozi | 16 Ngày |