Urawa Red Diamonds Ladies
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
36Satoko FujisakiTiền vệ30010006.05
1Sakiko IkedaThủ môn00000000
18Hanae ShibataTiền vệ00000006.17
14Fuka TsunodaTiền vệ20100008.26
Bàn thắngThẻ đỏ
26Ririka TannoTiền vệ00000000
24Ami TakeuchiTiền vệ00010006.64
20Ena TakatsukaTiền vệ00000006.06
19Yuzuho ShiokoshiTiền đạo00021006.77
17Hanon NishioTiền đạo20000006.6
35Yoshino MaeharaTiền đạo00000000
4Wakaba GotoHậu vệ00000000
12Shiori FukudaThủ môn00000000
32Kanon AkimotoHậu vệ00000000
23Maya InoThủ môn00000007.06
2Yu EndoHậu vệ00020007.82
22raika okamuraHậu vệ00010007.43
5Miki ItoTiền vệ10000006.84
13Reina NagashimaHậu vệ00000007.12
3Rion IshikawaHậu vệ00000006.77
6Akari KurishimaHậu vệ00000006.78
15Mei ShimadaTiền đạo20000007.92
Hồ Chí Minh City (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Bảo Châu Trần NguyễnTiền vệ10000005.08
-Meghan Callahan RootTiền đạo30010000
-Cù Thị Huỳnh NhưTiền vệ00000006.88
-Chuong Thi KieuHậu vệ10010006.69
-Talani Alexei BarnettHậu vệ00000000
-Nguyễn Thi Kim YếnHậu vệ00000000
-Tran Thi Thuy TrangTiền vệ00000006.24
-Tatiana Marie MasonTiền vệ10010006
-Trần Thị Thu ThảoTiền vệ00000005.93
Thẻ vàng
-Hồng Nhung Ngô ThịTiền đạo00000005.67
-Thị BíchThủ môn00000000
-Thị Thúy Kiều ĐỗHậu vệ00000000
-Ngọc Phượng Đoàn ThịThủ môn00000000
-K' ThủaTiền đạo00000000
-Thúy An PhạmHậu vệ00000000
-Huỳnh NhưTiền đạo10010006.67
-Thị Trang PhanTiền vệ00010000
-Thị Như Ý NguyễnHậu vệ00000000
-Thị Thùy Linh NguyễnHậu vệ00000000
-Thị Kim Loan NguyễnTiền đạo00000000
-Nguyen Thi Tuyet NganTiền đạo00000000
-Quách Thu EmThủ môn00000000
-Ngọc Bích ChâuTiền đạo00000000

Urawa Red Diamonds Ladies vs Hồ Chí Minh City (w) ngày 12-10-2024 - Thống kê cầu thủ