Maccabi Tel Aviv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Eran ZahaviTiền đạo00000000
3Stav LemkinHậu vệ00000000
29Sagiv YehezkelHậu vệ00000000
2Avishay CohenHậu vệ00000000
23Simon SlugaThủ môn00000000
27Ofir DavidzadaHậu vệ00000000
77Osher DavidaTiền đạo00000000
6tyrese asanteHậu vệ00000000
-Roy MashpatiThủ môn00000006.2
5Idan NachmiasHậu vệ10100008.5
Bàn thắngThẻ đỏ
18Nemanja StojicHậu vệ10100006.7
Bàn thắng
13Raz ShlomoHậu vệ00000007.3
3Roy RevivoHậu vệ20010007.2
-Gabi KanikovskiTiền vệ00000006.8
17Weslley Pinto BatistaTiền đạo30022007.7
Thẻ vàng
33Hisham LayousTiền đạo00020006.3
14Joris van OvereemHậu vệ00000006.2
42Dor PeretzTiền vệ10000007.5
9Dor TurgemanTiền đạo10010106.5
20Henry AddoTiền đạo00000000
28Issouf Bemba SissokhoHậu vệ00000000
15Yonas MaledeTiền đạo00000000
19Elad MadmonTiền đạo10000010
Rigas Futbola Skola
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Roberts SavalnieksHậu vệ10100006.7
Bàn thắng
1Pāvels ŠteinborsThủ môn00000000
13Sergejs VilkovsThủ môn00000000
3victor osuagwuTiền đạo00000000
-Luka SilagadzeTiền đạo00000000
15Rostand NdjikiTiền đạo00000000
25Petr MaresHậu vệ00000000
22Darko LemajićTiền đạo30000000
-Adam MarkhievTiền vệ00050006.7
Thẻ vàng
26Stefan PanićHậu vệ20011007.2
18Dmitrijs ZelenkovsTiền vệ00010007.1
30H. NjieTiền vệ00010006.4
8lasha odishariaTiền đạo10020017.4
Thẻ vàng
10Jānis IkaunieksTiền vệ50000106.7
17Alain Cedric Herve KouadioTiền đạo00000007.3
21Elvis StuglisHậu vệ00000000
-Daniels BalodisHậu vệ00000000
40Fabrice OndoaThủ môn00000006.1
23Herdi PrengaHậu vệ10000006.9
43Ziga LipuscekHậu vệ10000006.1

Maccabi Tel Aviv vs Rigas Futbola Skola ngày 13-12-2024 - Thống kê cầu thủ