Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | Clayton diandy | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | Pape Daouda Diong | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | franco mastantuono | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
10 | Claudio Echeverri | Tiền vệ | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | ![]() |
7 | Ian subiabre | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Agustin ruberto | Tiền đạo | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | ![]() |
19 | Maher carrizo | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |