Egypt
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24Mohamed Abdel MonemHậu vệ00000000
15Ahmed KokaTiền vệ00000000
1Mohamed El-ShenawyThủ môn00000000
-Mohamed HanyHậu vệ00000000
-Marwan AttiaHậu vệ00000000
Thẻ vàng
7TrezeguetTiền đạo00001000
22Omar MarmoushTiền đạo00000000
-Rami RabiaHậu vệ00000000
10Mohamed SalahTiền đạo00000000
14Hamdy FathyTiền vệ00000000
11Mostafa MohamedTiền đạo00000000
-Ahmed SayedHậu vệ10100000
Bàn thắng
18Mostafa FathiTiền đạo00000000
2Hossam AbdelmaguidHậu vệ00000000
17Nabil DongaTiền vệ00000000
25Osama FaisalTiền đạo00000000
3Ahmed Eid Mohamed Gad El HakHậu vệ00000000
21Mahmoud Saber AbdelmohsenTiền vệ00000000
13Mohamed ShehataTiền vệ00000000
26Mostafa ShobeirThủ môn00000000
16Mohamed AwadThủ môn00000000
-Khaled SobhiHậu vệ00000000
Sierra Leone
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Alpha TurayHậu vệ00000000
-Alhaji SesayThủ môn00000000
-I. Turay-00000000
-John Bilili Sesay-00000000
-David Odeh Janneh-00000000
19E. SamadiaHậu vệ00000000
-Alhassan KoromaTiền đạo00000000
-Momoh Ibrahim Kamara-00000000
-Kei KamaraTiền đạo00000000
2Nathaniel JallohHậu vệ00000000
14Tyrese FornahTiền vệ00000000
-Citta Bah-00000000
4Abu DumbuyaTiền vệ00000000
Thẻ vàng
-Sallieu Capay TarawallieTiền đạo00000000
-Hassan Milla KoromaTiền vệ00000000
-Momoh Lapo Dumbuya-00000000
23Francis KoromaThủ môn00000000
-Musa Noah·KamaraTiền đạo00000000
20A. ContehTiền đạo00000000
-E. Yillah-00000000
-Dauda Bangura-00000000
-Mohamed Bangura-00000000
-Abdulai Juma BahHậu vệ00000000

Egypt vs Sierra Leone ngày 26-03-2025 - Thống kê cầu thủ