Djibouti
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Maarouf Abass Abaneh-00000000
-Yonis Abdi KirehHậu vệ00000000
16Moustapha Abdi OsmanHậu vệ00000000
23Samuel AkinbinuTiền đạo10100000
Bàn thắng
20Gabriel DadzieTiền đạo00000000
13Doualeh Mahamoud ElabehTiền vệ00000000
8Ali Youssouf FaradaHậu vệ00000000
Thẻ vàng
10houssein warsama saidTiền vệ00000000
22Sulait LuyimaThủ môn00000000
-Mouad Amir Mahamed-00000000
-Ibrahim MohamedHậu vệ00000000
18Abdi hamzaTiền vệ00000000
-Aboubaker Liban Abdi-00000000
-Sadik Aden Djama-00000000
-Ahemdini Ali Gohar-00000000
11Mahdi Houssein MahabehTiền đạo00000000
-Omar Mohamed MahamoudThủ môn00000000
12S. MouktarThủ môn00000000
-Ahmed Youssouf OmarTiền đạo00000000
-Ahmed Zakaria Osman-00000000
6siad yabeHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Moussa Amoud Wais-00000000
Ethiopia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14B. BerhaneHậu vệ00000000
7B. DestaTiền vệ30301000
Bàn thắng
5Amanuel MengeshaHậu vệ00000000
-Ahmed Rashid-00000000
-B. Markos-00000000
4Frezer KasaHậu vệ00000000
-Ahmed Hussien-00000000
22Said HabtamuThủ môn00000000
17C. GugsaTiền vệ00000000
-Wogene Gezahegn-00000000
-Woldeamanueal Getu Lonka-00000000
-biniam genetu-00000000
-Mohammed Abera Hirugo-00000000
10Abdulkarim WorkuTiền đạo00002000
20Bereket Wolde WazaTiền vệ00000000
8Amanuel YohannesTiền vệ00000000
21Asrat TunjoTiền vệ00000000
-Aschalew TameneHậu vệ00000000
-abubakar nuri-00000000
-Abubeker NassirTiền đạo30300000
Bàn thắng
19Y. KassayeHậu vệ00000000
3R. JamesHậu vệ00000000
-Habtamu Gezahegn TekesteTiền vệ00000000
Thẻ vàng

Ethiopia vs Djibouti ngày 25-03-2025 - Thống kê cầu thủ