Netherlands Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kerstin·CasparijHậu vệ00030007.95
8Sherida SpitseTiền vệ10001007.7
12Jill BaijingsTiền vệ00000000
-Damaris EgurrolaTiền vệ00001007.17
19Wieke Hendrikje Maria KapteinTiền vệ00000000
23Barbara LorsheydThủ môn00000000
11Lieke MartensTiền đạo10000006.56
-Marit·AueeHậu vệ00000000
-Vivianne MiedemaTiền đạo00000006.34
-Esmee BrugtsTiền vệ20100006.64
Bàn thắng
1Daphne·van DomselaarThủ môn00000006.29
7Lineth BeerensteynTiền đạo50200009.2
Bàn thắngThẻ đỏ
-Jill RoordTiền vệ30020007.61
-Caitlin DijkstraHậu vệ00020007.68
14Jackie GroenenTiền vệ00000006.19
5Marisa·OlislagersTiền vệ00000000
13Renate JansenTiền đạo00020006.57
10Danielle van de DonkTiền vệ10100007.14
Bàn thắng
2Lynn WilmsHậu vệ00000005.93
-Jacintha·WeimarThủ môn00000000
-Merel van DongenHậu vệ00000006.45
15Katja SnoeijsTiền đạo00000000
17Victoria PelovaTiền vệ00000006.57
Scotland (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kirsty HowatTiền đạo00000000
19Martha ThomasTiền đạo00000006.27
-kirsty maclean-00000006.34
4Rachel CorsieHậu vệ00010006.63
-Christy GrimshawTiền vệ00000006.21
18Claire EmslieTiền đạo00040006.06
17Fiona BrownTiền đạo00010006.13
11Lisa EvansTiền đạo00000006.66
-Amy GallacherTiền đạo00000000
-Chelsea CornetTiền vệ00000000
-Lauren DavidsonTiền đạo00000000
-Jenna FifeThủ môn00000000

Netherlands Women vs Scotland (w) ngày 28-10-2023 - Thống kê cầu thủ