[INT CF-] GKP Gorzow |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 13 | 6 | 16.7% |
[INT CF-] Polonia Slubice |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 13 | 3 | 16.7% |
GKP Gorzow |
Chủ - Khách |
---|
GKP GorzowPolonia Slubice |
Polonia SlubiceGKP Gorzow |
Polonia SlubiceGKP Gorzow |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Pol L3 | 12-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 20-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 20-11-09 | 4 - 2 (2 - 0) | - | -0.36 | -0.31 | -0.45 | B | 0.85 | -0.25 | 0.97 | B | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
GKP Gorzow |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 24-01-25 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 11-01-25 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 23-11-24 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 16-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Pol L3 | 09-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 02-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 26-10-24 | 2 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 19-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 12-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Polonia Slubice |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 23-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 16-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 09-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.27 | -0.28 | -0.60 | 0.85 | -0.75 | 0.85 | X | ||
Pol L3 | 31-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 26-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 12-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 05-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 9 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 28-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
GKP Gorzow |
GKP Gorzow |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |