[UEFA Women's Champions League-2] Bayern Munchen (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 6 | 13 | 2 | 66.7% |
3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | 9 | 2 | 100.0% |
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 2 | 33.3% |
6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 16 | 83.3% |
[UEFA Women's Champions League-1] Lyon (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 1 | 18 | 1 | 100.0% |
3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 9 | 1 | 100.0% |
3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | 9 | 1 | 100.0% |
6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 1 | 16 | 83.3% |
Bayern Munchen (w) |
Chủ - Khách |
---|
Bayern Munchen (W)Lyon (W) |
Lyon (W)Bayern Munchen (W) |
Lyon (W)Bayern Munchen (W) |
Lyon (W)Bayern Munchen (W) |
Bayern Munchen (W)Lyon (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA WUC | 17-11-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.33 | -0.29 | -0.51 | T | 0.84 | -0.50 | 0.98 | T | X |
UEFA WUC | 10-11-21 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.56 | -0.27 | -0.29 | B | 0.79 | 0.50 | 0.97 | B | T |
INT CF | 04-08-21 | 2 - 4 (0 - 2) | 3 - 7 | -0.55 | -0.27 | -0.34 | T | 0.83 | 0.50 | 0.87 | T | T |
UEFA WUC | 22-08-20 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.78 | -0.20 | -0.15 | B | 0.90 | -0.67 | 0.92 | T | X |
INT CF | 16-08-15 | 3 - 1 (1 - 0) | 0 - 6 | -0.38 | -0.28 | -0.47 | T | 0.77 | -0.25 | 0.99 | T | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
Bayern Munchen (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER WD1 | 09-03-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
GER WD1 | 16-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
GERWC | 12-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.61 | -0.28 | -0.27 | H | 0.84 | 0.75 | 0.86 | T | X |
GER WD1 | 09-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 0 - 7 | -0.14 | -0.21 | -0.79 | T | 0.85 | -1.5 | 0.85 | T | T |
GER WD1 | 02-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 14 | -0.10 | -0.16 | -0.89 | T | 0.92 | -2 | 0.78 | B | X |
INT CF | 22-01-25 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA WUC | 18-12-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.51 | -0.28 | -0.33 | B | 0.96 | 0.5 | 0.80 | B | T |
GER WD1 | 15-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA WUC | 12-12-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | T | 0.90 | 2 | 0.80 | T | T |
GER WD1 | 07-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 4 | -0.07 | -0.14 | -0.93 | T | 0.90 | -2.25 | 0.80 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 50%
Lyon (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 01-03-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 15-02-25 | 7 - 0 (3 - 0) | 14 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 31-01-25 | 1 - 4 (1 - 3) | 2 - 7 | -0.06 | -0.12 | -0.94 | 0.86 | -2.5 | 0.84 | T | ||
FRA WD1 | 18-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 6 | -0.21 | -0.27 | -0.65 | -0.99 | -0.75 | 0.75 | X | ||
FRA FCC | 12-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | 0.92 | -3.5 | 0.78 | X | ||
FRA WD1 | 08-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 15 - 3 | -0.99 | -0.08 | -0.06 | 0.83 | 3.75 | 0.93 | X | ||
UEFA WUC | 17-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.71 | -0.21 | -0.20 | 0.90 | 1.25 | 0.86 | X | ||
FRA WD1 | 14-12-24 | 5 - 1 (4 - 0) | 2 - 1 | -0.98 | -0.09 | -0.05 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | T | ||
UEFA WUC | 11-12-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 0 - 13 | -0.06 | -0.07 | -0.99 | 0.88 | -4.5 | 0.88 | T | ||
FRA WD1 | 06-12-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 8 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | 0.93 | -3.5 | 0.77 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 38%
Bayern Munchen (w) |
Bayern Munchen (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA WUC | 26-03-2025 | Khách | Lyon (W) | 8 Ngày |
GER WD1 | 29-03-2025 | Chủ | Bayer Leverkusen (W) | 11 Ngày |
GER WD1 | 12-04-2025 | Khách | Eintracht Frankfurt (W) | 25 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA WD1 | 22-03-2025 | Khách | RC Saint Etienne (W) | 4 Ngày |
UEFA WUC | 26-03-2025 | Chủ | Bayern Munchen (W) | 8 Ngày |
FRA WD1 | 29-03-2025 | Chủ | Fleury 91 (W) | 11 Ngày |