[ITA Serie D-] AC Locri |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 13 | 2 | 0.0% |
[ITA Serie D-] Sambiase |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 13 | 66.7% |
AC Locri |
Chủ - Khách |
---|
Nissa FCAC Locri |
AC LocriASD Paterno |
ViboneseAC Locri |
AC LocriASD Licata |
USD AkragasAC Locri |
AcirealeAC Locri |
AC LocriEnna |
RegginaAC Locri |
AC LocriASD Ragusa Calcio |
Citta Di S. AgataAC Locri |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 02-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 26-01-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 19-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 12-01-25 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 05-01-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 22-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 15-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 08-12-24 | 3 - 2 (0 - 2) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 01-12-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 10 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 24-11-24 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Sambiase |
Chủ - Khách |
---|
SambiaseASD Sancataldese |
Nissa FCSambiase |
SambiasePompei |
SambiaseVibonese |
US SiracusaSambiase |
USD AkragasSambiase |
SambiaseASD Paterno |
ASD LicataSambiase |
SambiaseAcireale |
EnnaSambiase |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 02-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 26-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 19-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 12-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 05-01-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 9 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 22-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 15-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 08-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 01-12-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 24-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
AC Locri |
AC Locri |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |