[IRE Leinster Senior League-] Killester Donnycarne |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | 7 | 33.3% |
[IRE Leinster Senior League-] UCD B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | 4 | 16.7% |
Killester Donnycarne |
Chủ - Khách |
---|
UCD BKillester Donnycarne |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 12-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.65 | -0.26 | -0.25 | T | 0.74 | 0.75 | 0.96 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Killester Donnycarne |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRE MCUP | 01-02-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Ire LSL | 17-01-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.48 | -0.28 | -0.38 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
Ire LSL | 12-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.65 | -0.26 | -0.25 | T | 0.74 | 0.75 | 0.96 | T | X |
Ire LSL | 08-12-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.43 | -0.28 | -0.43 | B | 0.85 | 0 | 0.85 | B | T |
IRE MCUP | 01-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.22 | -0.22 | -0.70 | T | 0.80 | -1.25 | 0.90 | B | X |
Ire LSL | 24-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 5 | -0.43 | -0.28 | -0.43 | B | 0.85 | 0 | 0.85 | B | X |
Ire LSL | 17-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | H | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | X |
Ire LSL | 08-11-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.42 | -0.29 | -0.44 | B | 0.90 | 0 | 0.80 | B | T |
IRE MCUP | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
Ire LSL | 23-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 5 | -0.47 | -0.29 | -0.39 | T | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
UCD B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 02-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 4 | -0.43 | -0.31 | -0.41 | 0.82 | 0 | 0.88 | T | ||
Ire LSL | 19-01-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Ire LSL | 12-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.65 | -0.26 | -0.25 | T | 0.74 | 0.75 | 0.96 | T | X |
Ire LSL | 11-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.41 | -0.28 | -0.46 | 0.95 | 0 | 0.75 | X | ||
Ire LSL | 24-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Ire LSL | 25-10-24 | 3 - 2 (3 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Ire LSL | 20-10-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 8 | -0.47 | -0.26 | -0.38 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
Ire LSL | 11-10-24 | 3 - 3 (3 - 1) | 2 - 4 | -0.64 | -0.25 | -0.26 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | ||
Ire LSL | 22-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Ire LSL | 15-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.34 | -0.29 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%
Killester Donnycarne |
Killester Donnycarne |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |