[INT CF-] Bremerhaven |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 10 | 11 | 50.0% |
[INT CF-] VfB Oldenburg |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 5 | 12 | 50.0% |
Bremerhaven |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Bremerhaven |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER BL | 14-12-24 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 07-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
GER BL | 30-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 23-11-24 | 3 - 3 (3 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
GER BL | 16-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER BL | 09-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 03-11-24 | 5 - 5 (1 - 4) | - | - | - | - | H | - | - | |||
GER BL | 25-10-24 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
GER BL | 18-10-24 | 3 - 7 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 12-10-24 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
VfB Oldenburg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 21-01-25 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER Reg | 29-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.51 | -0.27 | -0.34 | 0.96 | 0.5 | 0.80 | X | ||
GER Reg | 23-11-24 | 2 - 2 (1 - 2) | - | -0.44 | -0.28 | -0.40 | 0.81 | 0 | -0.99 | T | ||
GER Reg | 17-11-24 | 1 - 4 (1 - 1) | - | -0.36 | -0.26 | -0.50 | 0.96 | -0.25 | 0.80 | T | ||
GER Reg | 09-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.57 | -0.26 | -0.28 | 0.94 | 0.75 | 0.88 | X | ||
GER Reg | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.36 | -0.27 | -0.50 | 0.81 | -0.5 | -0.99 | X | ||
GER Reg | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.49 | -0.27 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | X | ||
GER Reg | 18-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.57 | -0.27 | -0.28 | 0.97 | 0.75 | 0.85 | X | ||
GER Reg | 13-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.36 | -0.27 | -0.48 | 0.88 | -0.25 | 0.88 | H | ||
GER Reg | 06-10-24 | 2 - 3 (0 - 2) | - | -0.36 | -0.28 | -0.45 | 0.84 | -0.25 | 0.98 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%
Bremerhaven |
Bremerhaven |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 22-02-2025 | Khách | SV Meppen | 28 Ngày |
GER Reg | 01-03-2025 | Khách | Werder Bremen (Youth) | 35 Ngày |
GER Reg | 09-03-2025 | Chủ | SV Todesfelde | 43 Ngày |