So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.99
-0.75
0.81
0.95
2.5
0.85
4.65
3.70
1.58
Live
0.91
-0.75
0.97
0.89
2.25
0.97
4.50
3.45
1.70
Run
0.07
-0.25
-0.19
-0.18
4.5
0.04
21.00
1.03
12.50
BET365Sớm
0.90
-1
0.90
0.83
2.5
0.98
5.50
4.33
1.53
Live
0.92
-0.75
0.87
0.87
2.25
0.92
4.75
3.80
1.67
Run
-0.27
0
0.18
-0.09
4.5
0.04
34.00
1.04
13.00
Mansion88Sớm
0.84
-1
0.96
0.91
2.5
0.87
5.00
3.75
1.53
Live
0.98
-0.75
0.86
0.94
2.25
0.88
4.75
3.35
1.64
Run
-0.44
0
0.34
-0.21
4.5
0.12
159.00
7.00
1.05
188betSớm
-0.98
-0.75
0.82
0.96
2.5
0.86
4.65
3.70
1.58
Live
0.98
-0.75
0.92
0.90
2.25
0.98
4.30
3.45
1.74
Run
0.13
-0.25
-0.23
-0.20
4.5
0.08
19.50
1.05
10.00
SbobetSớm
0.83
-1
0.99
0.94
2.5
0.86
5.00
3.58
1.50
Live
0.89
-0.75
0.95
0.80
2.25
-0.98
4.21
3.28
1.73
Run
-0.50
0
0.34
-0.28
4.5
0.14
10.50
1.19
5.40

Bên nào sẽ thắng?

Manta FC
ChủHòaKhách
Barcelona SC(ECU)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Manta FCSo Sánh Sức MạnhBarcelona SC(ECU)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 13%So Sánh Đối Đầu87%
  • Tất cả
  • 1T 1H 8B
    8T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[LigaPro Serie A -26] Manta FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
6123101452616.7%
41219952025.0%
2002150260.0%
6231118933.3%
[LigaPro Serie A -2] Barcelona SC(ECU)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
650111715283.3%
32013461166.7%
33008395100.0%
6231148933.3%

Thành tích đối đầu

Manta FC            
Chủ - Khách
Manta FCBarcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)Manta FC
Manta FCBarcelona SC(ECU)
Manta FCBarcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)Manta FC
Manta FCBarcelona SC(ECU)
Manta FCBarcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)Manta FC
Manta FCBarcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)Manta FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF22-01-251 - 1
(1 - 0)
0 - 11---H---
ECU D126-07-212 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.77-0.21-0.14B1.00-0.670.82BX
ECU D121-02-212 - 3
(2 - 0)
2 - 2-0.21-0.26-0.65B0.78-1.00-0.96BT
INT CF01-02-212 - 4
(2 - 1)
3 - 5---B---
ECU D106-11-140 - 1
(0 - 0)
6 - 0-0.69-0.25-0.18T-0.98-0.800.80TX
ECU D102-10-142 - 4
(1 - 3)
4 - 3-0.27-0.31-0.54B0.97-0.500.85BT
ECU D131-07-141 - 3
(1 - 2)
4 - 7-0.28-0.30-0.54B0.97-0.500.85BT
ECU D130-01-141 - 0
(1 - 0)
- -0.67-0.26-0.19B0.971.000.85HX
ECU D119-10-130 - 1
(0 - 0)
- -0.38-0.32-0.42B-0.980.000.80BX
ECU D118-08-132 - 1
(1 - 0)
- -0.65-0.27-0.21B0.800.751.00BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Manta FC            
Chủ - Khách
Delfin SCManta FC
Manta FCSan Antonio Bulo Bulo
Manta FCClub Sport Emelec
Manta FCBarcelona SC(ECU)
Guayaquil CityManta FC
Manta FCCD Vargas Torres
San Antonio(ECU)Manta FC
Manta FCGualaceo SC
Manta FC9 de Octubre
Leones del NorteManta FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF07-02-250 - 0
(0 - 0)
- -0.46-0.31-0.38H0.950.250.75TX
INT CF02-02-252 - 1
(2 - 1)
2 - 3-0.64-0.25-0.26T0.790.750.91TX
INT CF25-01-252 - 2
(0 - 0)
4 - 2-0.41-0.35-0.40H0.8200.88HT
INT CF22-01-251 - 1
(1 - 0)
0 - 11---H--
ECU D229-10-243 - 0
(1 - 0)
1 - 6---B--
ECU D224-10-246 - 1
(3 - 0)
1 - 2-0.74-0.25-0.13T1.001.250.82TT
ECU D217-10-241 - 2
(1 - 0)
1 - 1-0.41-0.34-0.36T0.750-0.99TT
ECU D211-10-241 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.59-0.31-0.22T0.950.750.81TX
ECU D203-10-242 - 1
(0 - 1)
3 - 6-0.47-0.35-0.30T0.830.250.99TT
ECU D226-09-241 - 1
(1 - 1)
3 - 0-0.47-0.36-0.29H0.840.250.92TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%

Barcelona SC(ECU)            
Chủ - Khách
SD QuitoBarcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)Club Sport Emelec
Manta FCBarcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)Mushuc Runa
Tecnico UniversitarioBarcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)CD El Nacional
Barcelona SC(ECU)Cumbaya FC
Sociedad Deportiva AucasBarcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)Delfin SC
Barcelona SC(ECU)Club Sport Emelec
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF07-02-253 - 2
(3 - 0)
3 - 7-0.20-0.26-0.690.87-10.83T
INT CF02-02-251 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.66-0.28-0.210.9910.71X
INT CF22-01-251 - 1
(1 - 0)
0 - 11---H--
ECU D101-12-242 - 2
(1 - 1)
4 - 3-0.58-0.26-0.260.920.750.90T
ECU D123-11-242 - 2
(1 - 1)
6 - 7-0.43-0.30-0.390.7700.99T
INT CF16-11-246 - 0
(2 - 0)
- -0.56-0.27-0.320.790.50.91T
ECU D110-11-248 - 1
(2 - 0)
6 - 4-0.84-0.19-0.100.921.750.90T
ECU D102-11-241 - 1
(0 - 1)
10 - 3-0.38-0.30-0.43-0.9700.79X
ECU D127-10-244 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.62-0.28-0.220.860.750.96T
ECU D120-10-242 - 1
(1 - 1)
12 - 4-0.50-0.32-0.31-0.980.50.80T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 78%

Manta FCSo sánh số liệuBarcelona SC(ECU)
  • 17Tổng số ghi bàn29
  • 1.7Trung bình ghi bàn2.9
  • 11Tổng số mất bàn11
  • 1.1Trung bình mất bàn1.1
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 10.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Manta FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Barcelona SC(ECU)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Manta FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Barcelona SC(ECU)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Manta FCThời gian ghi bànBarcelona SC(ECU)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Manta FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ECU D123-02-2025KháchOrense SC7 Ngày
ECU D102-03-2025ChủDelfin SC14 Ngày
ECU D109-03-2025ChủCD El Nacional21 Ngày
Barcelona SC(ECU)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ECU D123-02-2025ChủMushuc Runa7 Ngày
ECU D102-03-2025KháchLibertad FC14 Ngày
ECU D109-03-2025ChủIndependiente Jose Teran21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 16.7%Thắng83.3% [5]
  • [2] 33.3%Hòa0.0% [5]
  • [3] 50.0%Bại16.7% [1]
  • Chủ/Khách
  • [1] 16.7%Thắng50.0% [3]
  • [2] 33.3%Hòa0.0% [0]
  • [1] 16.7%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    2.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.17
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+33.33% [2]
  • [1] 16.67%thắng 1 bàn50.00% [3]
  • [2] 33.33%Hòa0.00% [0]
  • [2] 33.33%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 16.67%Mất 2 bàn+ 16.67% [1]

Manta FC VS Barcelona SC(ECU) ngày 15-02-2025 - Thông tin đội hình