[INT CF-] Lillestrom |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 12 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] Fram Reykjavik |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 9 | 10 | 50.0% |
Lillestrom |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Lillestrom |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 28-02-25 | 0 - 5 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.39 | -0.26 | -0.43 | B | 0.98 | 0 | 0.78 | B | T |
INT CF | 22-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.42 | -0.28 | -0.42 | H | 0.90 | 0 | 0.92 | H | X |
INT CF | 14-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.39 | -0.26 | -0.50 | T | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | X |
INT CF | 07-02-25 | 4 - 1 (0 - 1) | 13 - 2 | -0.83 | -0.19 | -0.14 | T | 0.83 | 1.75 | 0.87 | T | T |
INT CF | 04-02-25 | 4 - 2 (1 - 1) | 8 - 5 | -0.78 | -0.20 | -0.17 | T | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | T |
INT CF | 31-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 7 | -0.45 | -0.27 | -0.40 | B | -0.97 | 0.25 | 0.79 | B | X |
INT CF | 25-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | T | -0.98 | 0.25 | 0.74 | T | X |
NOR D1 | 01-12-24 | 5 - 2 (2 - 1) | 8 - 0 | -0.88 | -0.14 | -0.08 | B | 0.92 | 2.25 | 0.90 | B | T |
NOR D1 | 23-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.48 | -0.26 | -0.31 | B | 0.85 | 0.25 | -0.97 | B | T |
NOR D1 | 09-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.67 | -0.21 | -0.18 | B | -0.95 | 1.25 | 0.83 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Fram Reykjavik |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LC | 27-02-25 | 2 - 5 (1 - 3) | 4 - 5 | -0.53 | -0.27 | -0.32 | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | ||
ICE LC | 22-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 3 | -0.70 | -0.21 | -0.20 | 0.94 | 1.25 | 0.88 | X | ||
ICE LC | 14-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.44 | -0.25 | -0.44 | 0.91 | 0 | 0.91 | X | ||
ICE LC | 08-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.90 | -0.13 | -0.09 | 1.00 | 2.5 | 0.82 | H | ||
ICE LC | 04-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.78 | -0.19 | -0.16 | 0.97 | 1.75 | 0.79 | T | ||
REYT | 25-01-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 2 - 5 | -0.58 | -0.24 | -0.29 | 0.91 | 0.75 | 0.85 | T | ||
REYT | 18-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.71 | -0.20 | -0.24 | 0.83 | 1.25 | 0.87 | X | ||
REYT | 10-01-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE PSC | 20-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ICE PSC | 14-12-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 6 - 6 | -0.34 | -0.24 | -0.54 | 0.98 | -0.5 | 0.84 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%
Lillestrom |
Lillestrom |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR AL | 31-03-2025 | Khách | Aalesund FK | 23 Ngày |
NOR AL | 05-04-2025 | Chủ | Odd Grenland | 28 Ngày |
NOR AL | 21-04-2025 | Khách | Stabaek | 44 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE PR | 06-04-2025 | Chủ | Akranes | 29 Ngày |
ICE PR | 13-04-2025 | Chủ | Breidablik | 36 Ngày |
ICE PR | 24-04-2025 | Khách | IBV Vestmannaeyjar | 47 Ngày |