Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[INT CF-] Lorenskog |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | 6 | 16.7% |
[INT CF-] Nordstrand |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 12 | 9 | 50.0% |
Lorenskog |
Chủ - Khách |
---|
LorenskogNordstrand |
NordstrandLorenskog |
LorenskogNordstrand |
NordstrandLorenskog |
LorenskogNordstrand |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 10-02-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
NOR D4 | 02-09-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NOR D4 | 18-06-23 | 4 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.46 | -0.26 | -0.40 | T | 0.98 | 0.25 | 0.78 | T | T |
NOR D4 | 14-07-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.29 | -0.24 | -0.63 | T | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | X |
NOR D4 | 22-04-19 | 4 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Lorenskog |
Chủ - Khách |
---|
FriggLorenskog |
Baerum SKLorenskog |
LorenskogAsker |
LorenskogReady |
Lokomotiv OsloLorenskog |
LorenskogSkjetten Fotball |
Aalesund FK BLorenskog |
LorenskogTraff |
IL Hodd BLorenskog |
LorenskogSpjelkavik |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 02-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.34 | -0.26 | -0.56 | T | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | X |
INT CF | 15-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | -0.27 | -0.26 | -0.59 | H | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | T |
NOR D4 | 27-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D4 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
NOR D4 | 05-10-24 | 3 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
NOR D4 | 29-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
NOR D4 | 22-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D4 | 15-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
NOR D4 | 07-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Nordstrand |
Chủ - Khách |
---|
NordstrandAsker |
ReadyNordstrand |
NordstrandBaerum SK |
NordstrandFrigg |
AskerNordstrand |
NordstrandOppsal |
NordstrandGamle Oslo |
Mjondalen IF BNordstrand |
NordstrandUllern FC |
AskollenNordstrand |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 03-03-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.59 | -0.25 | -0.31 | 0.87 | 0.75 | 0.83 | X | ||
INT CF | 15-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 0 | -0.43 | -0.26 | -0.45 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 27-10-24 | 2 - 4 (0 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 20-10-24 | 4 - 2 (3 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 05-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 28-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.68 | -0.22 | -0.24 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | X | ||
NOR D4 | 22-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 14-09-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 07-09-24 | 1 - 6 (1 - 5) | 0 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 0%
Lorenskog |
Lorenskog |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D4 | 29-03-2025 | Khách | Skedsmo | 20 Ngày |
NOR D4 | 05-04-2025 | Chủ | Kongsvinger IL B | 27 Ngày |
NOR D4 | 21-04-2025 | Chủ | FF Lillehammer | 43 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D4 | 29-03-2025 | Chủ | Gjovik Lyn | 20 Ngày |
NOR D4 | 05-04-2025 | Khách | Lillestrom B | 27 Ngày |
NOR D4 | 21-04-2025 | Chủ | HamKam B | 43 Ngày |