[ENLW-] Worthing (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 11 | 50.0% |
[ENLW-] AFC Bournemouth (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 3 | 15 | 83.3% |
Worthing (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Worthing (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENLW | 23-03-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ENLW | 23-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ENLW | 13-02-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
ENLW | 09-02-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
ENLW | 02-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
ENLW | 15-12-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FA WC | 08-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG FA WC | 24-11-24 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG FA WC | 03-11-24 | 2 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENLW | 25-09-24 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
AFC Bournemouth (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENLW | 19-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.81 | -0.19 | -0.14 | 0.90 | 1.75 | 0.80 | X | ||
ENLW | 02-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 15-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 24-11-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 03-11-24 | 0 - 6 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 25-02-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 10-12-23 | 0 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 26-11-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 12-11-23 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR LC | 01-10-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
Worthing (w) |
Worthing (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |