[INT CF-] Hodd |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 11 | 50.0% |
[INT CF-] Treaff |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 14 | 7 | 33.3% |
Hodd |
Chủ - Khách |
---|
HoddTraff |
TraffHodd |
HoddTraff |
HoddTraff |
TraffHodd |
HoddTraff |
HoddTraff |
TraffHodd |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 17-02-24 | 5 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
NOR D2 | 03-09-22 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.27 | -0.25 | -0.57 | T | 0.89 | -0.75 | 0.95 | T | H |
NOR D2 | 14-05-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.79 | -0.19 | -0.14 | H | 0.82 | -0.67 | 1.00 | T | X |
INT CF | 06-03-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.65 | -0.22 | -0.25 | T | 0.88 | 1.00 | 0.88 | T | X |
NORC | 01-05-19 | 3 - 4 (3 - 2) | 2 - 7 | -0.24 | -0.24 | -0.64 | T | 0.80 | -1.00 | 0.96 | H | T |
INT CF | 11-03-17 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 30-03-14 | 5 - 0 (2 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NORC | 10-05-09 | 3 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:88% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%
Hodd |
Chủ - Khách |
---|
HoddBrattvag |
SogndalHodd |
HoddTorpedo Kutaisi |
Aalesund FKHodd |
HoddKristiansund BK |
HoddBrattvag |
SotraHodd |
HoddJerv |
Brann 2Hodd |
Kvik HaldenHodd |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 26-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | T | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | H |
INT CF | 16-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.23 | -0.24 | -0.68 | H | 0.92 | -1 | 0.78 | B | X |
INT CF | 08-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 31-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D2 | 26-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
NOR D2 | 19-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 0 | -0.43 | -0.29 | -0.43 | H | 0.86 | 0 | 0.84 | H | X |
NOR D2 | 06-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | X |
NOR D2 | 30-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.24 | -0.23 | -0.68 | H | 0.89 | -1 | 0.81 | B | X |
NOR D2 | 22-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.17 | -0.21 | -0.78 | H | 0.80 | -1.5 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 0%
Treaff |
Chủ - Khách |
---|
Levanger FKTraff |
SK Trygg LadeTraff |
Molde BTraff |
MoldeTraff |
Kristiansund BTraff |
TraffSpjelkavik |
BjorkelangenTraff |
TraffMolde B |
LorenskogTraff |
Aalesund FK BTraff |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-03-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 1 - 1 | -0.70 | -0.23 | -0.22 | 0.94 | 1.25 | 0.76 | T | ||
INT CF | 16-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 02-02-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 28-01-25 | 6 - 0 (4 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 20-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 30-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.79 | -0.19 | -0.17 | 0.86 | 1.75 | 0.84 | X | ||
NOR D4 | 22-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 17-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.37 | -0.27 | -0.51 | 0.93 | -0.25 | 0.77 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
Hodd |
Hodd |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR AL | 31-03-2025 | Khách | Stabaek | 23 Ngày |
NOR AL | 05-04-2025 | Chủ | Kongsvinger | 28 Ngày |
NOR AL | 21-04-2025 | Khách | Start Kristiansand | 44 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D2 | 29-03-2025 | Chủ | Brann 2 | 21 Ngày |
NOR D2 | 05-04-2025 | Khách | Pors Grenland | 28 Ngày |
NOR D2 | 19-04-2025 | Chủ | Brattvag | 42 Ngày |