[INT CF-] Lahti |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 13 | 66.7% |
[INT CF-] Salon Palloilijat |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 14 | 3 | 0.0% |
Lahti |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Lahti |
Chủ - Khách |
---|
LahtiLahden Reipas |
LahtiPK Keski Uusimaa |
LahtiFC Haka |
LahtiKuPs |
LahtiJIPPO |
JaPSLahti |
KaPaLahti |
LahtiKlubi 04 Helsinki |
LahtiPK-35 Vantaa |
LahtiJaPS |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-03-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.76 | -0.18 | -0.15 | T | 0.80 | 1.5 | 0.96 | T | X |
INT CF | 08-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.34 | -0.28 | -0.50 | T | 0.80 | -0.5 | -0.98 | T | X |
INT CF | 01-03-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
FIN YCUP | 22-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.45 | -0.29 | -0.36 | B | 1.00 | 0.25 | 0.82 | B | T |
FIN YCUP | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.21 | -0.24 | -0.67 | T | 0.90 | -1 | 0.92 | H | X |
FIN YCUP | 09-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.31 | -0.28 | -0.54 | T | 0.96 | -0.5 | 0.86 | T | X |
FIN YCUP | 01-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.50 | -0.27 | -0.35 | T | -0.99 | 0.5 | 0.81 | T | X |
INT CF | 25-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | B | 0.82 | 0 | 1.00 | B | X |
INT CF | 21-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.53 | -0.26 | -0.33 | T | 0.88 | 0.5 | 0.88 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 13%
Salon Palloilijat |
Chủ - Khách |
---|
SalPaEkenas IF Fotboll |
SalPaSJK Akatemia |
PK-35 VantaaSalPa |
TPS TurkuSalPa |
Jazz PoriSalPa |
SalPaTPS Turku |
JaroSalPa |
SalPaKaPa |
JIPPOSalPa |
SalPaKTP Kotka |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN YCUP | 01-03-25 | 3 - 3 (1 - 3) | 1 - 9 | -0.19 | -0.22 | -0.69 | 0.79 | -1.25 | -0.97 | T | ||
FIN YCUP | 22-02-25 | 2 - 3 (2 - 2) | 4 - 7 | -0.36 | -0.28 | -0.46 | 0.86 | -0.25 | 0.96 | T | ||
FIN YCUP | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.77 | -0.21 | -0.14 | 0.97 | 1.5 | 0.85 | X | ||
FIN YCUP | 08-02-25 | 5 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.58 | -0.28 | -0.26 | 0.92 | 0.75 | 0.90 | T | ||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
FIN D2 | 19-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.84 | -0.15 | -0.09 | 0.91 | 2 | 0.91 | X | ||
FIN D2 | 05-10-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 6 - 8 | -0.49 | -0.25 | -0.35 | 0.85 | 0.25 | -0.97 | T | ||
FIN D2 | 28-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.68 | -0.22 | -0.18 | -0.93 | 1.25 | 0.81 | T | ||
FIN D2 | 22-09-24 | 2 - 5 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.25 | -0.24 | -0.59 | 1.00 | -0.75 | 0.88 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 75%
Lahti |
Lahti |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN D2 | 23-04-2025 | Khách | PK-35 Vantaa | 32 Ngày |
FIN D2 | 28-04-2025 | Khách | Klubi 04 Helsinki | 37 Ngày |
FIN D2 | 03-05-2025 | Chủ | SalPa | 42 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN D2 | 21-04-2025 | Khách | JIPPO | 30 Ngày |
FIN D2 | 27-04-2025 | Chủ | PK-35 Vantaa | 36 Ngày |
FIN D2 | 03-05-2025 | Khách | Lahti | 42 Ngày |