[CHN Women's Super League-12] Hainan Qiongzhong (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 1 | 6 | 15 | 16 | 68 | 9 | 12 | 4.5% |
11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 30 | 6 | 12 | 9.1% |
11 | 0 | 3 | 8 | 8 | 38 | 3 | 12 | 0.0% |
6 | 0 | 5 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0.0% |
[CHN Women's Super League-4] Shanghai RCB(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 12 | 5 | 5 | 31 | 17 | 41 | 4 | 54.5% |
11 | 6 | 4 | 1 | 19 | 6 | 22 | 4 | 54.5% |
11 | 6 | 1 | 4 | 12 | 11 | 19 | 4 | 54.5% |
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | 13 | 66.7% |
Hainan Qiongzhong (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Hainan Qiongzhong (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 04-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CWPL | 28-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CWPL | 21-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.49 | -0.31 | -0.34 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
CWPL | 14-04-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 30-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CWPL | 23-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
CLW | 19-10-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.19 | -0.25 | -0.71 | H | 0.98 | -1 | 0.72 | B | X |
CLW | 13-10-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CLW | 10-10-23 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CLW | 07-10-23 | 2 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Shanghai RCB(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 05-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.65 | -0.27 | -0.22 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | X | ||
CWPL | 27-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 20-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 14-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 31-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 1 | -0.20 | -0.25 | -0.70 | 0.92 | -1 | 0.78 | X | ||
CWPL | 23-03-24 | 4 - 2 (1 - 1) | 10 - 4 | -0.95 | -0.13 | -0.07 | 0.85 | 2.5 | 0.85 | T | ||
Chinese STU | 05-02-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 10 | -0.09 | -0.18 | -0.88 | 0.95 | -1.75 | 0.75 | T | ||
CWPL | 02-12-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.11 | -0.20 | -0.84 | 0.80 | -1.75 | 0.90 | X | ||
CWPL | 25-11-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 19-11-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 1 | -0.69 | -0.25 | -0.21 | 0.78 | 1 | 0.92 | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%
Hainan Qiongzhong (w) |
Hainan Qiongzhong (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 19-05-2024 | Khách | Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W) | 7 Ngày |
CWPL | 08-06-2024 | Khách | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 27 Ngày |
CWPL | 15-06-2024 | Khách | Changchun Masses Properties (W) | 34 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 19-05-2024 | Chủ | Hangzhou YinHang (W) | 7 Ngày |
CWPL | 08-06-2024 | Khách | Jiangsu Wuxi (W) | 27 Ngày |
CWPL | 15-06-2024 | Chủ | Wuhan Jianghan (W) | 34 Ngày |