Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | Bastos | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.81 | ![]() |
4 | Mateo Ponte Costa | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5.96 | |
- | diego hernandez | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Hugo | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
28 | Newton Araújo da Costa Júnior | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Breno | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Janderson de Carvalho Costa | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.89 | ![]() |
- | Matheus Nascimento | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
54 | Kawan Thomaz Reis de Moraes | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Igo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Hugo da Silva Cabral | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | Marcelo | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Josiel | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |