So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
1.25
0.86
0.95
2.75
0.75
1.33
4.20
6.20
Live
0.71
1.25
0.99
0.95
2.75
0.75
1.30
4.25
6.70
Run
0.34
0
-0.64
-0.43
1.5
0.13
1.01
9.40
18.00
BET365Sớm
0.85
1
0.95
0.85
2.25
0.95
1.50
3.60
6.00
Live
0.95
1.5
0.85
0.80
2.5
1.00
1.30
4.50
7.50
Run
0.40
0
-0.54
-0.24
2.5
0.16
13.00
1.03
15.00
Mansion88Sớm
0.81
1.25
0.95
-0.99
2.75
0.75
1.33
4.40
7.10
Live
0.71
1.25
-0.95
0.91
2.75
0.85
1.30
4.70
7.70
Run
0.39
0
-0.59
-0.25
1.5
0.12
1.06
6.00
150.00
188betSớm
0.85
1.25
0.87
0.96
2.75
0.76
1.33
4.20
6.20
Live
0.72
1.25
1.00
0.96
2.75
0.76
1.30
4.25
6.70
Run
0.35
0
-0.63
-0.42
1.5
0.14
1.01
9.40
18.00
SbobetSớm
0.80
1.25
0.96
0.81
2.5
0.95
1.30
4.13
6.90
Live
0.75
1.25
-0.99
0.77
2.5
0.99
1.28
4.24
7.20
Run
0.48
0
-0.68
-0.26
2.5
0.12
1.01
6.40
300.00

Bên nào sẽ thắng?

C.S.D. Comunicaciones
ChủHòaKhách
Marquense
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
C.S.D. ComunicacionesSo Sánh Sức MạnhMarquense
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GUA Liga Nacional-12] C.S.D. Comunicaciones
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30128104039441240.0%
147252321231750.0%
16565171821331.3%
64111061366.7%
[GUA Liga Nacional-18] Marquense
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31611142343291819.4%
165741614221931.3%
1514107297206.7%
612338516.7%

Thành tích đối đầu

C.S.D. Comunicaciones            
Chủ - Khách
MarquenseC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesMarquense
MarquenseC.S.D. Comunicaciones
MarquenseC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesMarquense
MarquenseC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesMarquense
MarquenseC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesMarquense
C.S.D. ComunicacionesMarquense
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D122-09-242 - 1
(2 - 1)
3 - 0-0.41-0.35-0.39B0.790.000.91BT
GUA D128-03-182 - 1
(0 - 0)
1 - 6-0.61-0.28-0.23T0.850.750.91TT
GUA D101-02-180 - 1
(0 - 1)
- ---T---
GUA D126-11-172 - 0
(1 - 0)
6 - 4---B---
GUA D123-09-175 - 1
(2 - 0)
8 - 7---T---
GUA D102-04-171 - 2
(0 - 0)
4 - 4---T---
GUA D105-02-171 - 1
(0 - 0)
12 - 3-0.58-0.30-0.24H0.960.750.80TX
GUA D127-10-161 - 1
(1 - 0)
6 - 5-0.37-0.30-0.45H0.75-0.25-0.99BX
GUA D106-08-164 - 1
(3 - 0)
2 - 5---T---
GUA D115-05-161 - 0
(0 - 0)
6 - 2---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

C.S.D. Comunicaciones            
Chủ - Khách
GuastatoyaC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesDeportivo Mixco
Coban ImperialC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesCoban Imperial
Deportivo XinabajulC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesCoban Imperial
Antigua GFCC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesGuastatoya
MalacatecoC.S.D. Comunicaciones
CD ZacapaC.S.D. Comunicaciones
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D121-01-250 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.46-0.32-0.37H0.950.250.75TX
GUA D118-01-252 - 1
(2 - 0)
4 - 2-0.68-0.29-0.18T0.9310.77TT
GUA D130-11-242 - 1
(2 - 1)
5 - 3-0.53-0.33-0.30B0.900.50.80BT
GUA D128-11-241 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.57-0.30-0.27T0.750.50.95TX
GUA D124-11-241 - 2
(1 - 0)
2 - 5-0.43-0.31-0.41T0.8000.90TT
GUA D121-11-244 - 2
(3 - 0)
10 - 5-0.63-0.29-0.23T0.600.5-0.90TT
GUA D114-11-242 - 2
(1 - 0)
3 - 8---H--
GUA D111-11-243 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.60-0.31-0.24T0.900.750.80TT
GUA D107-11-242 - 0
(1 - 0)
1 - 7---B--
GUA D103-11-240 - 0
(0 - 0)
6 - 4---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 71%

Marquense            
Chủ - Khách
MarquenseDeportivo Xinabajul
MalacatecoMarquense
MarquenseCD Achuapa
CSD MunicipalMarquense
Deportivo MixcoMarquense
MarquenseXelaju MC
Antigua GFCMarquense
MarquenseGuastatoya
Deportivo XinabajulMarquense
MarquenseC.S.D. Comunicaciones
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D119-01-252 - 0
(1 - 0)
3 - 3-----
GUA D124-11-244 - 0
(3 - 0)
6 - 3-0.81-0.22-0.120.881.50.82T
GUA D111-11-240 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.54-0.32-0.290.850.50.85X
GUA D102-11-242 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.87-0.19-0.090.811.750.89X
GUA D126-10-240 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.67-0.28-0.200.9710.73X
GUA D120-10-241 - 2
(1 - 1)
2 - 1-0.39-0.36-0.400.8600.84T
GUA D113-10-244 - 2
(2 - 1)
3 - 5-----
GUA D106-10-241 - 1
(1 - 0)
2 - 4-0.54-0.34-0.270.850.50.85H
GUA D129-09-243 - 0
(1 - 0)
- -0.59-0.31-0.250.930.750.77T
GUA D122-09-242 - 1
(2 - 1)
3 - 0-0.41-0.35-0.39B0.7900.91BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%

C.S.D. ComunicacionesSo sánh số liệuMarquense
  • 15Tổng số ghi bàn8
  • 1.5Trung bình ghi bàn0.8
  • 10Tổng số mất bàn17
  • 1.0Trung bình mất bàn1.7
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

C.S.D. Comunicaciones
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem2XemXem6XemXem46.7%XemXem12XemXem80%XemXem3XemXem20%XemXem
8XemXem3XemXem2XemXem3XemXem37.5%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem6XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem
641166.7%Xem466.7%233.3%Xem
Marquense
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem3XemXem1XemXem9XemXem23.1%XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
610516.7%Xem233.3%350.0%Xem
C.S.D. Comunicaciones
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem4XemXem1XemXem10XemXem26.7%XemXem9XemXem60%XemXem5XemXem33.3%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
Marquense
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem4XemXem2XemXem7XemXem30.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem
8XemXem3XemXem2XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

C.S.D. ComunicacionesThời gian ghi bànMarquense
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    15
    0 Bàn
    4
    3
    1 Bàn
    2
    2
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    5
    Bàn thắng H1
    7
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
C.S.D. ComunicacionesChi tiết về HT/FTMarquense
  • 2
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    13
    14
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
C.S.D. ComunicacionesSố bàn thắng trong H1&H2Marquense
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    3
    1
    Thắng 1 bàn
    14
    14
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
C.S.D. Comunicaciones
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GUA D101-02-2025KháchCoban Imperial3 Ngày
GUA D108-02-2025KháchCD Achuapa10 Ngày
GUA D112-02-2025ChủXelaju MC14 Ngày
Marquense
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GUA D101-02-2025ChủAntigua GFC3 Ngày
GUA D105-02-2025ChủCoban Imperial7 Ngày
GUA D112-02-2025ChủCD Achuapa14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 40.0%Thắng19.4% [6]
  • [8] 26.7%Hòa35.5% [6]
  • [10] 33.3%Bại45.2% [14]
  • Chủ/Khách
  • [7] 23.3%Thắng3.2% [1]
  • [2] 6.7%Hòa12.9% [4]
  • [5] 16.7%Bại32.3% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    40 
  • Bàn thua
    39 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.30 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.77 
  • TB mất điểm
    0.70 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    0.74
  • TB mất điểm
    1.39
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.52
  • TB mất điểm
    0.45
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+8.33% [1]
  • [4] 33.33%thắng 1 bàn8.33% [1]
  • [4] 33.33%Hòa41.67% [5]
  • [3] 25.00%Mất 1 bàn25.00% [3]
  • [1] 8.33%Mất 2 bàn+ 16.67% [2]

C.S.D. Comunicaciones VS Marquense ngày 30-01-2025 - Thông tin đội hình