[INT CF-] ETO FC Győr |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 12 | 5 | 16.7% |
[INT CF-] Tatabanya |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 33.3% |
ETO FC Győr |
Chủ - Khách |
---|
TatabanyaGyori ETO |
Gyori ETOTatabanya |
TatabanyaGyori ETO |
Gyori ETOTatabanya |
TatabanyaGyori ETO |
Gyori ETOTatabanya |
TatabanyaGyori ETO |
Gyori ETOTatabanya |
Gyori ETOTatabanya |
TatabanyaGyori ETO |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN LC | 20-11-13 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
HUN LC | 04-09-13 | 7 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
HUN D1 | 08-03-08 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | -0.99 | -1.25 | 0.85 | T | T |
HUN LC | 27-02-08 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | 0.85 | -0.67 | -0.99 | T | T |
HUN LC | 05-12-07 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | T | -0.94 | -0.25 | 0.80 | T | T |
HUN LC | 19-09-07 | 3 - 0 (0 - 0) | - | -0.63 | -0.29 | -0.23 | T | 0.90 | 0.75 | 0.96 | T | T |
HUN LC | 09-09-07 | 3 - 1 (0 - 0) | - | -0.42 | -0.32 | -0.41 | B | 0.90 | 0.00 | 0.98 | B | T |
HUN D1 | 04-08-07 | 2 - 1 (2 - 0) | - | -0.61 | -0.29 | -0.25 | T | 0.96 | 0.75 | 0.94 | T | T |
HUN D1 | 05-05-07 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
HUN D1 | 04-11-06 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
ETO FC Győr |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D1 | 14-12-24 | 3 - 4 (0 - 3) | 3 - 6 | -0.54 | -0.29 | -0.28 | B | 0.84 | 0.5 | 0.98 | B | T |
HUN D1 | 07-12-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 12 - 5 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | T | 0.90 | 1 | 0.92 | T | T |
HUN D1 | 04-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.33 | -0.29 | -0.50 | B | 0.82 | -0.5 | 1.00 | B | X |
HUN D1 | 30-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 0 | -0.55 | -0.29 | -0.28 | B | 0.82 | 0.5 | 1.00 | B | T |
HUN D1 | 23-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 10 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | H | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | T |
HUN D1 | 09-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 6 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | H | 0.85 | 0.25 | 0.97 | T | T |
HUN D1 | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | H | 0.92 | 0.25 | 0.90 | T | X |
HUN Cup | 30-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D1 | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 7 | -0.20 | -0.25 | -0.67 | H | 0.89 | -1 | 0.93 | B | X |
HUN D1 | 20-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | T | 0.93 | 0.25 | 0.83 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Tatabanya |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 01-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 10-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
HUN Cup | 30-10-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 27-10-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 20-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 06-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 29-09-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 22-09-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 1 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
ETO FC Győr |
ETO FC Győr |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D1 | 01-02-2025 | Khách | Paksi SE Honlapja | 21 Ngày |
HUN D1 | 08-02-2025 | Chủ | Ujpesti | 28 Ngày |
HUN D1 | 15-02-2025 | Khách | Fehervar Videoton | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 09-02-2025 | Khách | Szeged Csanad | 29 Ngày |
HUN D2E | 16-02-2025 | Chủ | Budapest Honved | 36 Ngày |
HUN D2E | 23-02-2025 | Khách | Kisvarda FC | 43 Ngày |