[NIC Liga Primera-7] HYH Export Sebaco FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 4 | 3 | 6 | 13 | 19 | 15 | 7 | 30.8% |
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | 8 | 10 | 33.3% |
7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 12 | 7 | 4 | 28.6% |
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 6 | 7 | 33.3% |
[NIC Liga Primera-1] Managua FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 9 | 3 | 1 | 22 | 5 | 30 | 1 | 69.2% |
7 | 6 | 1 | 0 | 12 | 1 | 19 | 1 | 85.7% |
6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | 11 | 3 | 50.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 8 | 5 | 16.7% |
HYH Export Sebaco FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIC D1 | 20-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIC D1 | 12-08-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIC D1 | 06-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
NIC D1 | 04-02-24 | 3 - 3 (0 - 1) | - | -0.40 | -0.30 | -0.45 | H | 0.96 | 0.00 | 0.74 | H | T |
NIC D1 | 08-10-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
NIC D1 | 13-08-23 | 3 - 4 (1 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NIC D1 | 16-04-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIC D1 | 19-02-23 | 2 - 2 (0 - 1) | 13 - 3 | -0.79 | -0.22 | -0.14 | H | 0.94 | -0.67 | 0.76 | T | T |
NIC D1 | 03-12-22 | 0 - 5 (0 - 3) | 2 - 7 | -0.36 | -0.31 | -0.48 | B | 0.82 | -0.25 | 0.88 | B | T |
NIC D1 | 24-11-22 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.89 | -0.16 | -0.10 | T | 0.80 | -0.50 | 0.90 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
HYH Export Sebaco FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIC D1 | 01-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
NIC D1 | 24-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
NIC D1 | 21-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
NIC D1 | 18-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
NIC D1 | 15-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NIC D1 | 08-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | T |
NIC D1 | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
NIC D1 | 28-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
NIC D1 | 20-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
NIC D1 | 07-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Managua FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIC D1 | 15-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.75 | -0.23 | -0.18 | 0.82 | 1.25 | 0.88 | X | ||
NIC D1 | 08-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 01-12-24 | 1 - 5 (1 - 3) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 21-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.39 | -0.29 | -0.48 | 0.78 | -0.25 | 0.92 | X | ||
NIC D1 | 16-11-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 13 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 07-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.58 | -0.28 | -0.29 | 0.94 | 0.75 | 0.76 | H | ||
NIC D1 | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.66 | -0.25 | -0.24 | 0.93 | 1 | 0.77 | H | ||
NIC D1 | 27-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
HYH Export Sebaco FC |
HYH Export Sebaco FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |