[CHN Women's League One-15] Dalian(w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 6 | 4 | 10 | 21 | 23 | 22 | 15 | 30.0% |
10 | 4 | 1 | 5 | 14 | 10 | 13 | 16 | 40.0% |
10 | 2 | 3 | 5 | 7 | 13 | 9 | 14 | 20.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 | 5 | 16.7% |
[CHN Women's League One-7] Sichuan (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 11 | 5 | 4 | 29 | 19 | 38 | 7 | 55.0% |
11 | 6 | 4 | 1 | 16 | 9 | 22 | 7 | 54.5% |
9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 16 | 7 | 55.6% |
6 | 1 | 0 | 5 | 1 | 9 | 3 | 16.7% |
Dalian(w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Dalian(w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CLW | 09-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CLW | 29-04-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CLW | 23-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CLW | 17-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CLW | 16-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CLW | 10-10-23 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CLW | 07-10-23 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CLW | 20-09-23 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.57 | -0.30 | -0.28 | T | 0.75 | 0.5 | 0.85 | T | T |
CLW | 14-09-23 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CLW | 11-09-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.50 | -0.35 | -0.31 | B | 0.70 | 0.25 | 0.90 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Sichuan (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CLW | 12-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 26-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 23-04-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 02-12-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.11 | -0.20 | -0.84 | 0.80 | -1.75 | 0.90 | X | ||
CWPL | 25-11-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 19-11-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 15-11-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 11-11-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | 0.98 | -4.75 | 0.78 | X | ||
CWPL | 05-11-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.61 | -0.32 | -0.22 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | X | ||
CWPL | 09-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.46 | -0.34 | -0.32 | 0.90 | 0.25 | 0.92 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 0%
Dalian(w) |
Dalian(w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |