[CHN FA Cup-] Yunnan Yukun |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 5 | 16 | 83.3% |
[CHN FA Cup-] Tianjin Jinmen Tiger FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 33.3% |
Yunnan Yukun |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Yunnan Yukun |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D1 | 08-06-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.60 | -0.31 | -0.25 | T | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | T |
CHA D1 | 01-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.18 | -0.26 | -0.72 | H | 0.98 | -1 | 0.72 | B | X |
CHA D1 | 25-05-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.14 | -0.23 | -0.76 | T | 0.95 | -1.25 | 0.81 | B | T |
CFC | 17-05-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.11 | -0.21 | -0.84 | T | 0.95 | -1.5 | 0.75 | T | X |
CHA D1 | 12-05-24 | 5 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.68 | -0.26 | -0.18 | T | 0.90 | 1 | 0.92 | T | T |
CHA D1 | 04-05-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 8 | -0.24 | -0.30 | -0.57 | T | 0.83 | -0.75 | 0.99 | T | T |
CHA D1 | 01-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.40 | -0.32 | -0.40 | B | 0.94 | 0 | 0.88 | B | X |
CHA D1 | 27-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | H | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | X |
CHA D1 | 13-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 14 - 3 | -0.81 | -0.19 | -0.11 | T | 1.00 | 1.75 | 0.82 | T | X |
CHA D1 | 05-04-24 | 2 - 3 (1 - 3) | 6 - 8 | -0.13 | -0.23 | -0.76 | T | 0.99 | -1.25 | 0.83 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%
Tianjin Jinmen Tiger FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA CSL | 26-05-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | 0.82 | -0.25 | 0.88 | T | ||
CHA CSL | 21-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.31 | -0.28 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | X | ||
CHA CSL | 17-05-24 | 2 - 4 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.35 | -0.29 | -0.51 | 0.94 | -0.25 | 0.76 | T | ||
CHA CSL | 11-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.23 | -0.27 | -0.65 | 0.73 | -1 | 0.97 | X | ||
CHA CSL | 04-05-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.45 | -0.30 | -0.40 | 0.74 | 0 | 0.96 | T | ||
CHA CSL | 30-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 12 - 8 | -0.35 | -0.30 | -0.50 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | X | ||
CHA CSL | 26-04-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | 0.97 | 0.25 | 0.73 | T | ||
CHA CSL | 19-04-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 9 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
CHA CSL | 14-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.66 | -0.27 | -0.22 | 0.92 | 1 | 0.78 | X | ||
CHA CSL | 10-04-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.38 | -0.29 | -0.45 | 0.73 | -0.25 | 0.97 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
Yunnan Yukun |
Yunnan Yukun |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D1 | 30-06-2024 | Chủ | Liaoning Tieren | 9 Ngày |
CHA D1 | 06-07-2024 | Chủ | Foshan Nanshi | 15 Ngày |
CHA D1 | 13-07-2024 | Khách | Nanjing City | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL | 25-06-2024 | Khách | Nantong Zhiyun | 4 Ngày |
CHA CSL | 29-06-2024 | Chủ | Shenzhen Xinpengcheng | 8 Ngày |
CHA CSL | 06-07-2024 | Chủ | Changchun Yatai | 15 Ngày |