[BRA Campeonato Paulista Youth-] Palmeiras (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 24 | 3 | 15 | 83.3% |
[BRA Campeonato Paulista Youth-] Portuguesa (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | 8 | 33.3% |
Palmeiras (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CPY | 27-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA CPY | 28-10-23 | 4 - 2 (2 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA CPY | 23-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA CPY | 11-10-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.71 | -0.25 | -0.19 | T | 0.74 | 1.00 | 0.96 | T | T |
BRA CPY | 10-09-23 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.28 | -0.29 | -0.58 | T | 0.76 | -0.75 | 0.94 | T | T |
BRA CPY | 12-10-22 | 2 - 3 (0 - 3) | 3 - 4 | -0.82 | -0.20 | -0.13 | B | 0.75 | -0.67 | 0.95 | T | T |
BRA CPY | 06-10-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.28 | -0.29 | -0.58 | H | 0.76 | -0.75 | 0.94 | B | X |
BRA CPY | 22-09-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.69 | -0.25 | -0.20 | T | 0.80 | 1.00 | 0.90 | T | X |
BRA CPY | 21-08-22 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CSP YC | 19-01-18 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 8 | -0.75 | -0.24 | -0.17 | H | 0.85 | -0.80 | 0.85 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Palmeiras (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CPY | 25-05-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 11 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 18-05-24 | 8 - 0 (4 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Bra YL | 15-05-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 14 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 11-05-24 | 0 - 7 (0 - 4) | 3 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
Bra YL | 08-05-24 | 1 - 5 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 04-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
Bra YL | 01-05-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 27-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Bra YL | 24-04-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 20-04-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Portuguesa (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CPY | 24-05-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 17-05-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 10-05-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 03-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 27-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CPY | 19-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Bra CUU20 | 02-03-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 15-01-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | -0.39 | -0.29 | -0.47 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | X | ||
CSP YC | 13-01-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.74 | -0.22 | -0.17 | 0.85 | 1.25 | 0.97 | X | ||
CSP YC | 10-01-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 4 - 11 | -0.32 | -0.29 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
Palmeiras (Youth) |
Palmeiras (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |