Genclerbirligi
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Orkun·OzdemirThủ môn00000000
6Buğra ÇağıranTiền vệ00000006.5
-U. İslamoğlu-00000000
19Sami Gokhan AltiparmakTiền đạo00000000
-T. Atay-00000000
18Erhan ErenturkThủ môn00000007.7
Thẻ vàngThẻ đỏ
20Mikail OkyarTiền vệ00000006.9
12Oğuzhan BerberHậu vệ00000006.5
61Ensar KemalogluTiền vệ00000006.4
7Metehan MimarogluTiền đạo50000006.4
8Samed·OnurTiền vệ00000000
1Ebrar Yigit AydinThủ môn00000000
10Jorge Samuel Figueiredo FernandesTiền vệ00000000
90Sinan OsmanoğluHậu vệ10000007.4
15Žan ŽužekHậu vệ00000007
16Adem Eren·KabakHậu vệ00010006.2
Thẻ vàng
89Amilton da SilvaTiền đạo10130007.2
Bàn thắng
14Michał NalepaTiền vệ10020006.1
Thẻ vàng
9Daniel PopaTiền đạo10000006.4
27Emirhan ÜnalHậu vệ00000000
99Leonardo gauchoTiền đạo10000006.4
Thẻ vàng
Amedspor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
65O. AydinTiền vệ00000000
23Yılmaz CeylanTiền đạo00000000
35Alberk KocHậu vệ00000000
7Mehmet Murat UçarHậu vệ00010007
21Mehmet YesilHậu vệ20000007.3
10Cekdar OrhanTiền vệ10021007.3
27Daniel MorenoTiền đạo60030007.3
-V. SapanThủ môn00000006.6
-A. TurHậu vệ00000000
4Veli ÇetinHậu vệ00000000
15Uğur Adem GezerHậu vệ20010006.4
19Ömer BayramHậu vệ20000007.5
18Sinan KurtTiền vệ20010006.3
Thẻ vàng
25Charly KeitaTiền đạo30000006.5
6Yohan CassubieHậu vệ20100007.3
Bàn thắng
8Bruno LourencoTiền đạo00000000
5Mirac AcerHậu vệ00000000
31Erce KardeşlerThủ môn00010007
99FernandoTiền đạo30000006.6
20Bobby AdekanyeTiền đạo00000005.8
Thẻ vàng
71André PokoHậu vệ10000006.9

Amedspor vs Genclerbirligi ngày 05-03-2025 - Thống kê cầu thủ