So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.90
-0.25
0.90
0.83
2.25
0.98
3.00
3.25
2.15
Live
-0.95
0
0.75
0.90
2
0.90
2.80
2.90
2.40
Run
0.85
0
0.95
-0.15
2.5
0.09
151.00
41.00
1.01
Mansion88Sớm
-0.92
0
0.75
0.99
2
0.83
2.84
2.91
2.36
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.89
0
0.73
-0.19
2.5
0.08
80.00
7.20
1.03

Bên nào sẽ thắng?

AFC Metalul Buzau
ChủHòaKhách
Scolar Resita
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AFC Metalul BuzauSo Sánh Sức MạnhScolar Resita
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Phong Độ44%
  • Tất cả
  • 6T 3H 1B
    5T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga II-14] AFC Metalul Buzau
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
207582220261435.0%
1051413816950.0%
10244912101520.0%
64111131366.7%
[ROM Liga II-4] Scolar Resita
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
201145322237455.0%
10532141018650.0%
10613181219360.0%
63121061050.0%

Thành tích đối đầu

AFC Metalul Buzau            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

AFC Metalul Buzau            
Chủ - Khách
ArgesAFC Metalul Buzau
AFC Metalul BuzauMuscel
AFC Metalul BuzauDunarea Calarasi
AFC Metalul BuzauCS Blejoi
AFC Metalul BuzauProgresul Spartac
AFC Metalul BuzauLindab Stefanesti
FC Agricola BorceaAFC Metalul Buzau
AFC Metalul BuzauCeahlaul Piatra Neamt
AFC Metalul BuzauDinamo Bucuresti
FC VoluntariAFC Metalul Buzau
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D201-03-250 - 0
(0 - 0)
10 - 2-0.60-0.31-0.21H0.890.750.93TX
ROM D222-02-250 - 1
(0 - 0)
10 - 0---B--
INT CF14-02-251 - 0
(0 - 0)
- ---T--
INT CF14-02-255 - 0
(3 - 0)
- ---T--
INT CF07-02-252 - 1
(1 - 0)
- ---T--
INT CF07-02-253 - 1
(1 - 1)
3 - 4---T--
ROMC18-12-240 - 3
(0 - 1)
- -0.10-0.16-0.86T0.86-20.90TX
ROM D208-12-242 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.40-0.32-0.40T0.9200.90TX
ROMC04-12-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.15-0.23-0.74H0.92-1.250.90BX
ROM D230-11-241 - 1
(1 - 0)
6 - 5-0.68-0.26-0.18H0.8510.91TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 0%

Scolar Resita            
Chủ - Khách
MuscelScolar Resita
Scolar ResitaUnirea Alba Iulia
Scolar ResitaKS Wieczysta Krakow
Sheriff TiraspolScolar Resita
Scolar ResitaASK Voitsberg
Scolar ResitaFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Ceahlaul Piatra NeamtScolar Resita
Scolar ResitaFC Voluntari
Scolar ResitaSepsi OSK Sfantul Gheorghe
AfumatiScolar Resita
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D201-03-250 - 3
(0 - 1)
2 - 9-----
ROMC23-02-251 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.68-0.27-0.170.8910.87X
INT CF14-02-250 - 3
(0 - 1)
- -----
INT CF08-02-253 - 2
(1 - 1)
- -----
INT CF07-02-254 - 0
(2 - 0)
- -----
ROMC17-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.39-0.31-0.410.9400.82X
ROM D214-12-240 - 2
(0 - 2)
3 - 0-0.46-0.31-0.350.930.250.83X
ROM D207-12-240 - 2
(0 - 0)
6 - 4-0.43-0.32-0.370.740-0.98X
ROMC03-12-243 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.29-0.30-0.520.91-0.50.91T
ROM D230-11-243 - 2
(2 - 1)
2 - 9-0.34-0.32-0.460.87-0.250.89T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%

AFC Metalul BuzauSo sánh số liệuScolar Resita
  • 17Tổng số ghi bàn17
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.7
  • 4Tổng số mất bàn12
  • 0.4Trung bình mất bàn1.2
  • 60.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 10.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

AFC Metalul Buzau
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem11XemXem0XemXem4XemXem73.3%XemXem5XemXem33.3%XemXem9XemXem60%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
6600100.0%Xem00.0%583.3%Xem
Scolar Resita
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem1XemXem7XemXem46.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
AFC Metalul Buzau
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem12XemXem1XemXem2XemXem80%XemXem4XemXem26.7%XemXem6XemXem40%XemXem
6XemXem6XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem
641166.7%Xem233.3%233.3%Xem
Scolar Resita
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem6XemXem1XemXem8XemXem40%XemXem10XemXem66.7%XemXem4XemXem26.7%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem6XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AFC Metalul BuzauThời gian ghi bànScolar Resita
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    11
    0 Bàn
    3
    2
    1 Bàn
    1
    3
    2 Bàn
    1
    3
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    9
    Bàn thắng H1
    4
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AFC Metalul BuzauChi tiết về HT/FTScolar Resita
  • 1
    3
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    3
    H/T
    10
    10
    H/H
    3
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
AFC Metalul BuzauSố bàn thắng trong H1&H2Scolar Resita
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    1
    3
    Thắng 1 bàn
    10
    11
    Hòa
    4
    1
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
AFC Metalul Buzau
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Scolar Resita
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 35.0%Thắng55.0% [11]
  • [5] 25.0%Hòa20.0% [11]
  • [8] 40.0%Bại25.0% [5]
  • Chủ/Khách
  • [5] 25.0%Thắng30.0% [6]
  • [1] 5.0%Hòa5.0% [1]
  • [4] 20.0%Bại15.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    1.10 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.65 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    1.60
  • TB mất điểm
    1.10
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.70
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+41.67% [5]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn25.00% [3]
  • [2] 22.22%Hòa16.67% [2]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn8.33% [1]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 8.33% [1]

AFC Metalul Buzau VS Scolar Resita ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình