So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.31
0.25
0.01
-0.31
1.5
0.01
1.01
10.00
15.00
BET365Sớm
-0.97
1.25
0.78
0.90
2.5
0.90
1.44
4.20
5.50
Live
0.77
0.75
-0.98
0.95
2.25
0.85
1.57
3.40
5.25
Run
0.60
0
-0.77
-0.10
1.5
0.05
1.00
26.00
126.00
Mansion88Sớm
0.92
0.75
0.84
0.79
2
0.97
1.68
3.15
4.20
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.47
0
-0.71
-0.23
1.5
0.09
1.05
5.30
127.00
188betSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.30
0.25
0.02
-0.30
1.5
0.02
1.01
10.00
15.00

Bên nào sẽ thắng?

Shenzhen Juniors
ChủHòaKhách
Shandong Taishan B
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Shenzhen JuniorsSo Sánh Sức MạnhShandong Taishan B
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 48%So Sánh Phong Độ52%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    6T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CHN League 2-6] Shenzhen Juniors
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4523139764682651.1%
14941201231564.3%
135352315181238.5%
6312871050.0%
[CHN League 2-12] Shandong Taishan B
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
452011145140711244.4%
15834211327853.3%
124351013151133.3%
621359733.3%

Thành tích đối đầu

Shenzhen Juniors            
Chủ - Khách
Shandong Taishan BShenzhen Youth
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D224-08-241 - 0
(0 - 0)
2 - 0-0.33-0.34-0.48B0.85-0.250.85BX

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Shenzhen Juniors            
Chủ - Khách
ShaanXi UnionShenzhen Youth
Shenzhen YouthHaimen Codion
Langfang City of GloryShenzhen Youth
Shenzhen YouthDalian Kun City
Shandong Taishan BShenzhen Youth
Shenzhen YouthShaanXi Union
Hunan BillowsShenzhen Youth
Shenzhen YouthHainan Star
Guangxi HengchenShenzhen Youth
Shenzhen YouthJiangxi Dark Horse Junior
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D222-09-242 - 1
(1 - 0)
1 - 7-0.49-0.31-0.35B0.800.250.90BT
CHA D216-09-242 - 1
(1 - 1)
1 - 5-0.76-0.26-0.19T0.851.250.75TT
CHA D208-09-241 - 1
(1 - 1)
4 - 1-0.40-0.35-0.40H0.8000.80HH
CHA D231-08-241 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.48-0.33-0.34T0.850.250.85TX
CHA D224-08-241 - 0
(0 - 0)
2 - 0-0.33-0.34-0.48B0.85-0.250.85BX
CHA D217-08-243 - 2
(2 - 0)
7 - 4-0.34-0.31-0.49T0.90-0.250.80TT
CHA D227-07-240 - 3
(0 - 1)
4 - 2-0.50-0.31-0.33T0.750.250.95TT
CHA D220-07-242 - 2
(0 - 1)
5 - 4-0.94-0.14-0.07H0.862.250.84TT
CHA D214-07-242 - 2
(2 - 0)
1 - 5-0.40-0.33-0.42H0.9000.80HT
CHA D207-07-242 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.65-0.29-0.21T0.760.750.94TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 78%

Shandong Taishan B            
Chủ - Khách
Guangzhou Shadow LeopardShandong Taishan B
Shandong Taishan BGuangxi Hengchen
Shanghai Port BShandong Taishan B
Hunan BillowsShandong Taishan B
Shandong Taishan BShenzhen Youth
Shandong Taishan BGuangzhou Shadow Leopard
Shandong Taishan BHubei Istar
Haimen CodionShandong Taishan B
Shandong Taishan BYan An Ronghai
Shandong Taishan BBei Li Gong
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D222-09-242 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.74-0.25-0.160.951.250.75X
CHA D215-09-241 - 3
(1 - 2)
6 - 2-----
CHA D208-09-240 - 1
(0 - 1)
9 - 3-0.59-0.31-0.250.700.50.90X
CHA D231-08-243 - 1
(2 - 0)
4 - 6-----
CHA D224-08-241 - 0
(0 - 0)
2 - 0-0.33-0.34-0.48B0.85-0.250.85BX
CHA D218-08-241 - 1
(0 - 0)
1 - 5-0.23-0.30-0.610.85-0.750.85X
CHA D228-07-241 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.50-0.33-0.320.750.250.95X
CHA D221-07-241 - 2
(1 - 1)
7 - 1-0.62-0.30-0.240.820.750.88T
CHA D214-07-242 - 0
(1 - 0)
3 - 1-0.83-0.21-0.100.801.50.90X
CHA D206-07-242 - 0
(0 - 0)
5 - 7-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 14%

Shenzhen JuniorsSo sánh số liệuShandong Taishan B
  • 17Tổng số ghi bàn12
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.2
  • 12Tổng số mất bàn10
  • 1.2Trung bình mất bàn1.0
  • 50.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Shenzhen Juniors
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem11XemXem2XemXem9XemXem50%XemXem13XemXem59.1%XemXem7XemXem31.8%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
11XemXem5XemXem2XemXem4XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
Shandong Taishan B
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem10XemXem2XemXem5XemXem58.8%XemXem4XemXem23.5%XemXem12XemXem70.6%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
650183.3%Xem116.7%583.3%Xem
Shenzhen Juniors
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem5XemXem6XemXem8XemXem26.3%XemXem6XemXem31.6%XemXem8XemXem42.1%XemXem
8XemXem2XemXem3XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
11XemXem3XemXem3XemXem5XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem
613216.7%Xem350.0%233.3%Xem
Shandong Taishan B
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem4XemXem4XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem7XemXem43.8%XemXem
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
7XemXem4XemXem2XemXem1XemXem57.1%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Shenzhen JuniorsThời gian ghi bànShandong Taishan B
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    8
    0 Bàn
    7
    10
    1 Bàn
    8
    4
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    11
    10
    Bàn thắng H1
    20
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Shenzhen JuniorsChi tiết về HT/FTShandong Taishan B
  • 5
    5
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    6
    5
    H/T
    4
    5
    H/H
    3
    2
    H/B
    1
    0
    B/T
    3
    1
    B/H
    2
    5
    B/B
ChủKhách
Shenzhen JuniorsSố bàn thắng trong H1&H2Shandong Taishan B
  • 4
    4
    Thắng 2+ bàn
    8
    6
    Thắng 1 bàn
    7
    6
    Hòa
    4
    3
    Mất 1 bàn
    1
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Shenzhen Juniors
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CHA D206-10-2024KháchDalian Kun City7 Ngày
CHA D213-10-2024ChủLangfang City of Glory14 Ngày
CHA D220-10-2024KháchHaimen Codion21 Ngày
Shandong Taishan B
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CHA D205-10-2024ChủHunan Billows6 Ngày
CHA D213-10-2024ChủShanghai Port B14 Ngày
CHA D220-10-2024KháchGuangxi Hengchen21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [23] 51.1%Thắng44.4% [20]
  • [13] 28.9%Hòa24.4% [20]
  • [9] 20.0%Bại31.1% [14]
  • Chủ/Khách
  • [9] 20.0%Thắng8.9% [4]
  • [4] 8.9%Hòa6.7% [3]
  • [1] 2.2%Bại11.1% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    76 
  • Bàn thua
    46 
  • TB được điểm
    1.69 
  • TB mất điểm
    1.02 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.27 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    51
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    1.13
  • TB mất điểm
    0.89
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.47
  • TB mất điểm
    0.29
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [5] 50.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Hòa10.00% [1]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Shenzhen Juniors VS Shandong Taishan B ngày 29-09-2024 - Thông tin đội hình