Al Duhail
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Ismaeel MohammadTiền đạo00001008.25
11Almoez AliTiền đạo00000005.92
10Luis AlbertoTiền vệ40000005.31
Thẻ vàng
8Edmilson JuniorTiền đạo20110008.35
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
14Michael OlungaTiền đạo20000006.79
96Amir Hassan KatoulThủ môn00000000
25Mubarak Shanan HamzaTiền đạo00000000
23Ahmed El SayedHậu vệ00000000
30Bautista BurkeThủ môn00000000
18Sultan Al BrakeHậu vệ00000005.92
29Rashid AbdullaTiền đạo00000006.35
20Abdullah AbdulsalamTiền vệ00000006.2
1Salah ZakariaThủ môn00000005.72
55Mohamed AiashHậu vệ00000006.53
3Lucas VeríssimoHậu vệ30000006.77
Thẻ vàng
22Ibrahima Kader Ariel BambaHậu vệ00010007.66
Thẻ vàng
24Homam Al-Amin AhmedHậu vệ00000006.15
19Benjamin BourigeaudTiền vệ20000007.83
12Karim BoudiafHậu vệ00000007.77
Al Khor SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ahmed Hassan Al MohanadiTiền vệ10120006.62
Bàn thắng
94Sofiane HanniTiền vệ00011006.73
-Yohan BoliTiền đạo00000006.5
Thẻ vàng
-A. Nouri-00000000
-Moameen MutasemTiền vệ00000000
7Saif Hassan Al MohanadiHậu vệ00000006.76
-Salmin AtiqTiền đạo20000005.01
22Abdulrahman Al-ShaibahThủ môn00000000
-Abdalhmid Ahmed-00000000
-Abdulla Al AliHậu vệ00000000
15Naif Al BurikiTiền vệ00000000
17Abdalaziz Al HasiaHậu vệ00000006.7
-Aymen HusseinTiền đạo00000006.14
Thẻ vàng
12Ibrahim Nasser KalaTiền đạo00010006.28
31Ahmed KoneThủ môn00000007.66
Thẻ vàng
-Jaser Yahya ZakariaTiền vệ10020006.87
-Ruben SemedoHậu vệ10100006.85
Bàn thắng
5Adil RhailiHậu vệ00000005.07
-Khaled KaribTiền vệ00010006.78
Thẻ vàng
14Ahmed Reyed MawlaHậu vệ00010006.02
6Abdullah Ali SaeiHậu vệ00000006.83
Thẻ vàng
30Malik HassanHậu vệ00000006.06

Al Duhail vs Al Khor SC ngày 07-12-2024 - Thống kê cầu thủ