Qatar SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Omar Al EmadiHậu vệ00000006.73
21Jassim Al JulabiTiền đạo00000006.67
15Abdallah Hussein Al MuftahHậu vệ00000000
31Motasem Majed Al BustamiThủ môn00000006.14
17Khalid Ahmed MahmoudiHậu vệ10000006.08
13Badr BenounHậu vệ00000006.7
5Raoul Danzabe SandaHậu vệ00000006.89
18Ali KaramiHậu vệ00001006.52
Thẻ vàng
6atta jaberTiền vệ10000006.3
20Eisa PalangiHậu vệ00000006.1
-Mohamed TaabouniTiền đạo00000006.23
14Moataz BostamiTiền vệ00000005.55
10CarlinhosTiền vệ10000106.37
-Ahmed RadwanTiền vệ40130015.87
Bàn thắng
28Ben MalangoTiền đạo40010015.06
23Sebastian SoriaTiền đạo00000000
-Ali Ahmed Elgaili-00000000
99Elyas BarimilTiền đạo10100008.39
Bàn thắng
2Nasir BakshHậu vệ00000000
27Youssef Mohamed AliTiền vệ00000000
74Sataa Abdul Naser Al AbbasiThủ môn00000000
Al Khor SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Adil RhailiHậu vệ10000006.23
Thẻ vàng
-Jaser Yahya ZakariaTiền vệ00010006.63
-Yohan BoliTiền đạo10010006.16
20Ahmed Hassan·Al MohanadiTiền đạo00000000
-Aymen HusseinTiền đạo80010005.3
-Ahmed Hassan Al MohanadiTiền vệ00000006.45
94Sofiane HanniTiền vệ21050007.79
1Ali Nader MahmoudThủ môn00000000
-Khaled KaribTiền vệ00000000
12Ibrahim Nasser KalaTiền đạo00000000
-Atef Mohamed ZaghbaniHậu vệ00000006.8
-Abdelrahman Rashid GomaaHậu vệ00000000
-Khalid RadwanHậu vệ00000000
-Moameen MutasemTiền vệ00000006.72
7Saif Hassan Al MohanadiHậu vệ00000000
15Naif Al BurikiTiền vệ00000000
6Abdullah Ali SaeiHậu vệ20100008.5
Bàn thắngThẻ đỏ
17Abdalaziz Al HasiaHậu vệ10000006.63
14Ahmed Reyed MawlaHậu vệ00000006.76
8Fares AmerTiền vệ00000000
-A. Nouri-00010006.7
Thẻ vàng
-Salmin AtiqTiền đạo00000000
31Ahmed KoneThủ môn00000006.65
-Ruben SemedoHậu vệ10000006.92

Al Khor SC vs Qatar SC ngày 31-10-2024 - Thống kê cầu thủ