Lamia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Anestis VlachomitrosTiền đạo10100006.6
Bàn thắngThẻ vàng
77Alexandros TereziouHậu vệ00000000
16Bilal Mazhar AbdelrahmanTiền đạo00000006.5
9Andrés ChávezTiền đạo00000000
2Antonis DentakisHậu vệ00000006.4
5N. GkotzamanidisHậu vệ00000006.9
26Toshio LakeTiền đạo00000000
1Álvaro RatónThủ môn00000000
27Vedad·RadonjaHậu vệ00000000
6Vajebah SakorHậu vệ00000000
12Ivan KostićThủ môn00000007.1
Thẻ vàng
30Carles SoriaHậu vệ00010006.7
33Dimitris ChantakiasHậu vệ00000007
94Georgios GiannoutsosHậu vệ00000007.5
Thẻ đỏ
21Vasilis VitlisHậu vệ00000006.5
-Mike·van BeijnenTiền đạo00010006.3
23Giannis DoiranlisTiền vệ00000006.3
19Sebastian RingHậu vệ10000006.8
14Viktor KlonaridisTiền đạo00000006.5
Thẻ vàng
20Andreas AthanasakopoulosTiền vệ10010006.4
Volos NPS
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
89Thanasis triantafyllouHậu vệ00000000
1Marios SiampanisThủ môn00000000
27Giorgos PrountzosHậu vệ00000006.4
73Nemanja MiletićHậu vệ00000000
67I. KoutsidisHậu vệ00000000
28Stefanos KatsikasHậu vệ00000000
4K. AslanidisHậu vệ00000000
77Jasin AssehnounTiền đạo10000006.5
Thẻ vàng
78Lucas BernadouTiền vệ10010006.8
63Dániel KovácsThủ môn00000006.3
72Eleftherios TasiourasHậu vệ00000006.1
5Alexios KalogeropoulosHậu vệ00000006.8
30Hjörtur HermannssonHậu vệ10000006.9
Thẻ vàng
26Franco FerrariHậu vệ10010007.5
20Maximiliano CombaTiền đạo00020007.4
14Simon SkrabbTiền đạo20000006.6
18Nacho GilTiền đạo10040007.1
10Juanpi AñorTiền vệ30030007.2
23Lazaros LamprouTiền đạo30040107.5
99Pedro CondeTiền đạo40010006.5

Lamia vs Volos NPS ngày 10-03-2025 - Thống kê cầu thủ